Liga AX Gaia - I Série de Torneios AX Gaia

Cập nhật ngày: 01.06.2020 00:33:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: portuguese chess federation (licence 16)

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1Simão Pintor * 56678767788420,091,5
2Pedro Gil3 * 85768878390,099,0
3FM Francisco Veiga * 6777888390,093,0
4Pedro Fonseca22 * 524846878290,074,0
5Francisco Assunção2½½ * 554645678260,066,5
6Pedro Marinho1133 * 67686468250,066,5
7WCM Mariana Silva0013 * 454788230,058,0
8Estêvão Gomes13½424 * 642688210,064,0
9Rúben Freitas21½6212 * 388180,058,0
10Bruno Lopes2144234 * 006768180,055,0
11Orlando Ribeiro000068 * 50088180,048,0
12Tiago Brandão de Pinho½432583 * 488170,057,0
13João Camelo10½22442284 * 688150,054,0
14Rafael Moreira1½00½210½18½2 * 860,027,5
15Afonso Oliveira01½11002000 * 860,024,0
16Tiago Pinto000000000000000 * 00,00,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: points (game-points)

Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 24.05.2020 09:15
PixFuture exclusive partner, Điều khoản sử dụng,