Gibraltar - Blitz Teams

Cập nhật ngày: 25.01.2020 12:05:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: stephen boyd ffe

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14The British and Irish Lions5410915,50
21miday5320815,00
32Red Devils5401814,50
45Watermelons5311714,00
56Tigers5302611,50
63Frenchies5212512,00
77Nitzanin5212511,50
810Borgerwood A5212511,00
98MVL in Paradise5212510,50
109fight5212510,00
1112Vickis521258,50
1216Nikos401336,50
1311Cpan511336,00
1415The Fantastic Four400424,00
1514The Inbetweeners400423,50
1613Kings210123,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints