Tbilisi Sunday (Blitz-01) 2020

Cập nhật ngày: 12.01.2020 14:39:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: georgian chess federation

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Volkov Nika13604376GEO2364
2GMGaprindashvili Valeriane13601091GEO2333
3IMMorchiashvili Bachana13602535GEO2279
4FMAkhvlediani Irakli13601938GEO2267
5WGMCharkhalashvili Inga13601431GEO2249
6WGMKhomeriki Nino13603191GEO2173
7Endeladze Ramaz13605208GEO2161
8Mindiashvili Tengiz13614843GEO2038
9Tsereteli Kakhaber13604503GEO2018
10Zardiashvili Akaki13612093GEO2018
11Khodashneli Shota13616757GEO2009
12Koridze Lile13612514GEO1998
13WIMNikoladze Sopio13600427GEO1995
14Chkuaseli Revaz13605194GEO1957
15WGMTqeshelashvili Sopio13600737GEO1926
16Safarov Deniel13619802GEO1919
17Pertaia Enver13603493GEO1894
18Tsirekidze Bakari13605666GEO1834
19Tqavadze Giorgi13603906GEO1826
20Chanturia Lasha13612220GEO1823
21Tsomaia Sergo13610341GEO1762
22Gongliashvili Zurab13619721GEO1741
23Kavkasidze Ilia13616765GEO1732
24Kachkachishvili Lasha13618334GEO1706
25Prodiashvili Levan13616641GEO1649
26Maghlakelidze Saba13615610GEO1639
27Kostava Elene13603280GEO1605
28Papiashvili Giorgi13618903GEO1602
29Gogolashvili Giorgi13619152GEO1599
30Pipia Ekaterine13614576GEO1575
31Dolakidze Mariam13617117GEO1557
32Kanachadze Luka13623966GEO1511
33Kelenjeridze Giorgi13620002GEO1487
34Rtskhiladze Avto13617982GEO1463
35Naskidashvili Ivane13606271GEO1445
36Khavtasi Guram13618350GEO1437
37Mamardashvili Ana13617222GEO1416
38Natsauri Luka13619527GEO1414
39Avlokhashvili Vladimer13624725GEO1398
40Bandzeladze Rati13628950GEO1397
41Abramyan Misha13627538GEO1395
42Tasoshvili Tamar13613740GEO1390
43Khantadze Maqvala13606328GEO1370
44Tskhenosanidze Nikoloz13622439GEO1305
45Mkrtchyan Aida13633155GEO1163
46Bakhtadze Mate13626256GEO1003
47Beriashvili BakurGEO0
48Chkhetia Ilia13613014GEO0
49Dvalishvili OtarGEO0
50Evgenidze Nodar13615572GEO0