Чемпионат Кыргызской Республики 2020 среди мальчиков до 12 лет [2009-2008]

Cập nhật ngày: 11.01.2020 13:28:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: kyrgyzstan chess federation

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Алишеров Алихан13802909BCG1481
2Бапаев Амир13814621IAK1405
3Женишбеков Алишер13803743TKT1285
4Дуйшенбеков Элхан13810812BDT1278
5Абылаев Ахмед13812009BCM1237
6Асанбаев Ханболот13816926IAK1193
7Токтосунов Исмаил13802852BDT1192
8Байызбеков Нурсаид13808885TKT1183
9Асылбеков Улан13804731BDT1138
10Сыдыков Чынгыз13808109BDT1079
11Уметалиев Арсен13804383BCG1010
12Темирбеков Умар13817051IAK1002
13Абдылдаев Нуржигит13818007BCS1000
14Абыкеев Таалайбек13818708IBK1000
15Азимов Аслан13818090BCG1000
16Азимов Ислам13818082BCG1000
17Айтиев Даниэл13822705DZL1000
18Жаныбеков Нурак13808354TKT1000
19Корланов Асхат13810910BKA1000
20Курманбеков АрленCBT1000
21Кылычбеков Муслим13810936CBT1000
22Медетбеков Бекболот13818899TKT1000
23Мирланов АдилетNRN1000
24Муканбетов Саматбек13816578NRK1000
25Суйуналиев Кайрат13821792TKT1000
26Тургунбаев Тилек13808362BSH1000
27Турксой Жанболот13826905BCG1000
28Улукшаев Абдурауф13814893CBT1000
29Урматов Арслан13817116IAK1000
30Шаршеналиев Умар13808303ICC1000
31Эсенгулов Ырыскелди13824686BCS1000