Чемпионат Кыргызской Республики 2020 среди девочек до 10 лет [2011-2010]

Ban Tổ chứcФедерация Шахмат Кыргызской Республики
Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Trưởng Ban Tổ chứcAlymbai kyzy, Aizhan [13800043] {KGZ}
Tổng trọng tàiDavydov, Dmitry [13801210] {IA, KGZ}
Phó Tổng Trọng tàiDamir, Talapker [381043108] {NA, KGZ}
Trọng tàiSezdbekov, Arzybek [13802046] {NA, KGZ}
Thời gian kiểm tra90'+30''
Địa điểmБишкек, отель Ак-Кеме
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2020/01/03 đến 2020/01/11
Rating trung bình1048
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.01.2020 07:37:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: kyrgyzstan chess federation

Giải/ Nội dungG6, M6, G8, M8, G10, M10, G12, M12, G14, M14, G16, M16, G18, M18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBAT, BCC, BCG, BCI, BCM, BCS, BDT, BKA, BSH, BST, BTK, BZL, CAG, CBK, CBT, CHU, CMM, COH, DZL, IAK, IAS, IBK, ICC, ICL, IDD, IDK, IKA, IKS, IOS, ITK, NRK, NRN, TKT, TKZ
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Съездбекова Айжан14413803590BCS1441Бишкек, Шш Съездбековых
2Исаева Айнура23213806157BST1162Бишкек, Сейтек
3Бердибаева Эдиса2613816870IAK1153Иссык-Куль, Академия Каракол
4Турсуналиева Нурайым313817310IAS1145Иссык-Куль, Ак-Суу
5Макеева Бермет18213825577BDT1123Бишкек, Дшц Тиленбаевой
6Азизова Адиля2713816934IAK1034Иссык-Куль, Академия Каракол
7Абдылдаева Сафия18413806220BDT1000Бишкек, Дшц Тиленбаевой
8Анарбекова Саадат10413806122BAT1000Бишкек, Алтын Туйун
9Атомирова Медина14ICC1000Иссык-Куль, Шш Чолпонбаева
10Ашырахунова Диана24113818503CBT1000Чуй -Токмок - Болотов Т.
11Бакытова Алтынай11013812467BST1000Бишкек, Сейтек
12Батилова Айдай18513827715BDT1000Бишкек, Дшц Тиленбаевой
13Батиловай Айсулуу18613827723BDT1000Бишкек, Дшц Тиленбаевой
14Дегтярева Екатерина11613824546BCG1000Бишкек, Шш Гардэ
15Елдарова Сюзанна18313821989BDT1000Бишкек, Дшц Тиленбаевой
16Казиева Аяна26413815563BDT1000Бишкек, Дшц Тиленбаевой
17Карташева Яна18113807234BDT1000Бишкек, Дшц Тиленбаевой
18Касейнова Эркайым12013822004BCG1000Бишкек, Шш Гардэ
19Куш Агния7813810103BKA1000Бишкек, Кша
20Салиева Азема413820877IAS1000Иссык-Куль, Ак-Суу
21Улукбекова Мырзайым13ICC1000Иссык-Куль, Шш Чолпонбаева
22Урказиева Акылай279BTK1000Бишкек, Турумбеков Курманбек