2019 South African Junior Team Championships U12 Girls

Cập nhật ngày: 09.01.2020 08:45:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: south african chess fed. (licence 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11[u12 Girls] Tshwane Chess A761036,5130
22[u12 Girls] Western Province A752033,5120
35[u12 Girls] Johannesburg Metro A750228,0100
44[u12 Girls] Tshwane Chess B732225,080
513[u12 Girls] Tshwane Chess C631219,570
68[u12 Girls] Western Province B630319,560
79[u12 Girls] Cape Winelands A620419,040
87[u12 Girls] Dr Kenneth Kaunda A630318,560
93[u12 Girls] Bojanala Platina A722317,560
106[u12 Girls] Ekurhuleni A722317,060
1110[u12 Girls] Eden District A611415,030
1212[u12 Girls] Sedibeng A610514,020
1311[u12 Girls] Ehlanzeni A601510,010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints