Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

Jólaskákmót grunnskóla Reykjavíkur 2019: 8.-10.bekkur

Cập nhật ngày: 24.11.2019 18:30:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: icelandic chess federation

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11Hlíðaskóli A-sveit660020,0120240,5
27Rimaskóli A-sveit650119,5100209,5
32Laugalækjarskóli A-sveit631214,570163,0
410Landakotsskóli A-sveit631212,070104,5
56Rimaskóli Stúlknasveit622211,06093,5
65Réttarholtsskóli A-sveit630310,560102,8
73Laugalækjarskóli B-sveit613210,05096,0
84Foldaskóli A-sveit62049,04093,8
98Breiðholtsskóli A-sveit61149,03083,8
109Laugalækjarskóli C-sveit60064,50044,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break