Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

Meistaramót Kópavogs - liðakeppni skólanna 2019 4.bekkur

Cập nhật ngày: 14.11.2019 14:13:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: icelandic chess federation

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
17Vatnsendaskóli a-sveit660018,5120
26Salaskóli a-sveit641117,590
34Hörðuvallaskóli a-sveit631214,570
41Álfhólsskóli a-sveit630313,560
58Vatnsendaskóli b-sveit622213,060
610Vatnsendaskóli d-sveit621312,550
79Vatnsendaskóli c-sveit622211,060
82Álfhólsskóli b-sveit613210,050
95Hörðuvallaskóli b-sveit61238,040
103Álfhólsskóli c-sveit60061,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints