Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

9-10.11.2019. Классика. Отбор № 1 к Суперфиналу ШК "Интеллект"

Cập nhật ngày: 10.11.2019 13:22:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: vdk

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Федоров Артем АлексеевичRUS1511Москва5,014,513,00,0
27Савинкина ВикторияRUS1296Москва4,017,015,00,0
39Соловьев ЯрославRUS1266Москва4,015,014,00,0
42Кирпичев ЮрийRUS1340Москва4,014,513,00,0
4Жданов ИванRUS1308Москва4,014,513,00,0
68Землин ИванRUS1270Москва3,017,015,00,0
76Гезин ЗахарRUS1296Москва3,015,014,00,0
810Вишняков КириллRUS1246Москва3,015,013,00,0
93Филипенко ВладимирRUS1317Москва3,014,512,50,0
1011Полухин ЯрославRUS1241Москва3,014,012,50,0
1117Куриленков КонстантинRUS1126Москва3,013,512,00,0
1214Скворцов ПавелRUS1154Москва3,011,010,00,0
1315Лупулешин ИванRUS1152Москва3,010,09,50,0
145Скворцов АлександрRUS1300Москва3,09,58,50,0
1513Бабаев ЙосефRUS1194Москва2,511,510,00,0
1612Сорокоумов АртемRUS1235Москва2,511,510,00,0
1720Лысенко ГерасимRUS1080Москва2,015,013,00,0
1822Даутов ЕрланRUS1067Москва2,013,512,50,0
1923Мамонов ДаниилRUS1060Москва2,012,512,00,0
2025Айриян ЮрийRUS1052Москва2,012,010,50,0
2128Попов АндрейRUS1031Москва2,011,510,50,0
2218Гогаев РобертRUS1122Москва2,010,510,00,0
2327Бондарев КириллRUS1050Москва2,09,59,00,0
2419Смаков АндрейRUS1085Москва1,513,012,00,0
2516Бобровский Иван АлексеевичRUS1132Москва1,511,510,50,0
2626Селиванов Александр ВладимировичRUS1051Москва1,510,59,50,0
2729Бугулов РусланRUS1029Москва1,58,07,50,0
2824Гасанова МелейкRUS1058Москва1,011,010,00,0
2930Джангуразов ОсманRUS1000Москва1,09,59,00,0
3021Калинин Филипп МихайловичRUS1077Москва0,09,08,00,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)