GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 8 NỮ 13-14 TUỔI

最后更新10.11.2019 02:50:17, 创建者/最新上传: saigon

参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮
Excel及打印打印列表, 输出到Excel文件 (.xls), 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分俱乐部/城市
1Bùi Thị Thanh NhànLLH0Lý Tự Trọng - L Hà
2Cao Thiên Thảo NguyênQTR0THCS Quang Trung - Đà Lạt
3Lê Chu Việt HàLHA0GD&ĐT Lâm Hà
4Đào Lê Bảo NgọcPCT0Phan Chu Trinh - ĐL
5Đinh Thị Huyền TrangPVT0Phan Văn Trị - Bảo Lộc
6Đoàn Thị Hương GiangDRA0GD&ĐT Đam Rông
7Đồng Ngọc Trà GiangDLI0GD&ĐT Di Linh
8Chu Lê Việt HàLLH0Lý Tự Trọng - L Hà
9Lê Nguyễn Mai NguyênQTR0THCS Quang Trung - Đà Lạt
10Lê Nguyễn Nhật VyNDU0Nguyễn Du - Đà Lạt
11Lê Nữ Huyền TrânTPH0THCS Trần Phú - Đức Trọng
12Nguyễn Đặng Ánh MinhPSO0Phú Sơn – Lâm Hà
13Nguyễn Thị Minh TrangBLA0HUYỆN BẢO LÂM
14Nguyễn Thu TrangLSD0Lam Sơn - Đà Lạt
15Nguyễn Hoàng Nhã UyênDTE0GD&ĐT Đạ Tẻh
16Nguyễn Lâm Quỳnh AnTPH0THCS Trần Phú - Đức Trọng
17Nguyễn Lê Bảo NgọcDRA0GD&ĐT Đam Rông
18Nguyễn Ngọc Quỳnh NhưDTE0GD&ĐT Đạ Tẻh
19Nguyễn Phương NgânNDU0Nguyễn Du - Đà Lạt
20Nguyễn Thị Mỹ TrangNDU0Nguyễn Du - Đà Lạt
21Nguyễn Thị Thu ThùyDTE0GD&ĐT Đạ Tẻh
22Phạm Minh Huyền ThưXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
23Phạm Nguyễn Hồng MyPSO0Phú Sơn – Lâm Hà
24Phạm Ngọc BíchXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
25Trần Thị Kim LiênBLA0HUYỆN BẢO LÂM
26Trần Thị Lệ AnBLA0HUYỆN BẢO LÂM
27Trần Thị Thùy DươngPSO0Phú Sơn – Lâm Hà
28Trần Thúy VyBLA0HUYỆN BẢO LÂM
29Trần Bảo AnhLSD0Lam Sơn - Đà Lạt
30Trần Đàm Thiên ThanhNDU0Nguyễn Du - Đà Lạt
31Trương Khánh AnLSD0Lam Sơn - Đà Lạt
32Võ Khả NhiTPH0THCS Trần Phú - Đức Trọng
33Vũ Ngọc Quỳnh ChiXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
34Vũ Nhật Yến LinhQTR0THCS Quang Trung - Đà Lạt
35Yane Ker Diễm TrinhDLI0GD&ĐT Di Linh