Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 6 NỮ 10 TUỔI

Last update 10.11.2019 03:01:30, Creator/Last Upload: saigon

Rank after Round 4

Rk.SNoNameFEDRtgClub/CityPts. TB1  TB2  TB3 
17Hà Thị Khánh LinhDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh4,00,09,04
26Dương Thị Mai AnDRA0Phòng GD&ĐT Đam Rông4,00,07,04
337Triệu Khánh ChiBLA0HUYỆN BẢO LÂM3,50,510,03
411Lê Anh ThưBLA0HUYỆN BẢO LÂM3,50,59,53
530Nguyễn Trần Khánh NgọcNTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt3,00,010,03
620Nguyễn Hoàng Thảo VyXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 3,00,09,03
75Đồng Thị Hoàng TrâmDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh3,00,08,53
833Phạm Bảo UyênDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh3,00,07,03
92Đinh Thị Ngọc ThảoNSO0TH Nam Sơn - Đức Trọng3,00,06,03
108Hồ Lê Ngọc QuỳnhTVU0TH Trưng Vương - ĐL2,50,011,02
111Bùi Cao Bảo NgọcBLA0HUYỆN BẢO LÂM2,50,010,02
1214Lê Đình Tuyến NhưQLD0TH Quảng Lập -Đ Dương2,50,08,52
1335Phan Ngọc Anh ThưKDD0TH Ka Đô - Đơn Dương2,50,08,02
1428Nguyễn Ngọc Khánh LinhDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh2,50,06,02
1513Lê Việt HàPNT0TH Phan Như Thạch - Đà Lạt2,00,011,52
1634Phạm Nguyễn Minh ThưTHO0TH Tân Hội - Đức Trọng2,00,09,52
1719Ngô Ngọc Võ Trân ChâuDKE0TH Đoàn Kết - Đà Lạt2,00,09,02
189Hoàng Ngọc Thu SươngXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 2,00,08,52
1915Lê Sa ChiXA20Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 2,00,08,51
2017Lương Bảo HânPNT0TH Phan Như Thạch - Đà Lạt2,00,08,02
2118Lương Hoàng Đan NhiDTD0TH Đoàn Thị Điểm - ĐL2,00,07,52
2210Kon Yông Kim ShaDRA0Phòng GD&ĐT Đam Rông2,00,07,02
2321Nguyễn Thị Hương GiangXA20Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 2,00,06,52
2424Nguyễn Hoàng Yến MyDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh2,00,06,52
2540Trương Nguyễn Thảo NguyênNSO0TH Nam Sơn - Đức Trọng2,00,05,52
2616Lê Thùy TrangLTT0TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng2,00,05,51
2731Nguyễn Trần Phương AnhBCA0TH Ba Cản - Đức Trọng1,50,08,01
2822Nguyễn Thy Như ThảoLSO0TH Lộc Sơn 21,00,012,01
2932Nguyễn Vũ Phương NhiTTN0TTHĐTTN Lâm Đồng1,00,09,01
3036Trần Hoàng Nguyên ThảoPTH0TH Phú Thạnh - Đức Trọng1,00,08,51
3127Nguyễn Ngọc Bảo AnhPTH0TH Phú Thạnh - Đức Trọng1,00,08,00
3241Võ Phương Tường VyTVU0TH Trưng Vương - ĐL1,00,08,00
3326Nguyễn Lê Trúc QuỳnhPHO0TH Phú Hội - Đức Trọng1,00,07,01
38Trịnh Hoài ThươngPTH0TH Phú Thạnh - Đức Trọng1,00,07,01
3539Trương Nguyễn Ngọc ÁnhDTD0TH Đoàn Thị Điểm - ĐL1,00,07,01
3629Nguyễn Thị Ngọc MinhDKE0TH Đoàn Kết - Đà Lạt1,00,06,01
374Đỗ Trần Ngọc QuyênTVU0TH Trưng Vương - ĐL0,00,07,00
25Nguyễn Lê Hải DươngDKE0TH Đoàn Kết - Đà Lạt0,00,07,00
393Đỗ Trần Khánh NguyênLTT0TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng0,00,07,00
23Nguyễn Vũ Anh ThyTVB0TH Trưng Vương - Bảo Lộc0,00,07,00
4112Lê Thị Hải AnTVB0TH Trưng Vương - Bảo Lộc0,00,05,50

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)