Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 6 NỮ 10 TUỔI

Last update 10.11.2019 03:00:55, Creator/Last Upload: saigon

Rank after Round 4

Rk.SNoNameFEDClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Hà Thị Khánh LinhDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh4,00,09,0422
26Dương Thị Mai AnDRAPhòng GD&ĐT Đam Rông4,00,07,0422
337Triệu Khánh ChiBLAHUYỆN BẢO LÂM3,50,510,0322
411Lê Anh ThưBLAHUYỆN BẢO LÂM3,50,59,5321
530Nguyễn Trần Khánh NgọcNTRTH Nguyễn Trãi - Đà Lạt3,00,010,0321
620Nguyễn Hoàng Thảo VyXA1Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 3,00,09,0322
75Đồng Thị Hoàng TrâmDLIPhòng GD&ĐT Di Linh3,00,08,5321
833Phạm Bảo UyênDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh3,00,07,0321
92Đinh Thị Ngọc ThảoNSOTH Nam Sơn - Đức Trọng3,00,06,0321
108Hồ Lê Ngọc QuỳnhTVUTH Trưng Vương - ĐL2,50,011,0221
111Bùi Cao Bảo NgọcBLAHUYỆN BẢO LÂM2,50,010,0221
1214Lê Đình Tuyến NhưQLDTH Quảng Lập -Đ Dương2,50,08,5221
1335Phan Ngọc Anh ThưKDDTH Ka Đô - Đơn Dương2,50,08,0220
1428Nguyễn Ngọc Khánh LinhDLIPhòng GD&ĐT Di Linh2,50,06,0221
1513Lê Việt HàPNTTH Phan Như Thạch - Đà Lạt2,00,011,5211
1634Phạm Nguyễn Minh ThưTHOTH Tân Hội - Đức Trọng2,00,09,5221
1719Ngô Ngọc Võ Trân ChâuDKETH Đoàn Kết - Đà Lạt2,00,09,0221
189Hoàng Ngọc Thu SươngXA1Xuân Anh 1 - Bảo Lộc 2,00,08,5221
1915Lê Sa ChiXA2Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 2,00,08,5121
2017Lương Bảo HânPNTTH Phan Như Thạch - Đà Lạt2,00,08,0221
2118Lương Hoàng Đan NhiDTDTH Đoàn Thị Điểm - ĐL2,00,07,5222
2210Kon Yông Kim ShaDRAPhòng GD&ĐT Đam Rông2,00,07,0220
2321Nguyễn Thị Hương GiangXA2Xuân Anh 2 - Bảo Lộc 2,00,06,5221
2424Nguyễn Hoàng Yến MyDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh2,00,06,5220
2540Trương Nguyễn Thảo NguyênNSOTH Nam Sơn - Đức Trọng2,00,05,5222
2616Lê Thùy TrangLTTTH Lý Tự Trọng - Đ Trọng2,00,05,5120
2731Nguyễn Trần Phương AnhBCATH Ba Cản - Đức Trọng1,50,08,0130
2822Nguyễn Thy Như ThảoLSOTH Lộc Sơn 21,00,012,0110
2932Nguyễn Vũ Phương NhiTTNTTHĐTTN Lâm Đồng1,00,09,0120
3036Trần Hoàng Nguyên ThảoPTHTH Phú Thạnh - Đức Trọng1,00,08,5120
3127Nguyễn Ngọc Bảo AnhPTHTH Phú Thạnh - Đức Trọng1,00,08,0020
3241Võ Phương Tường VyTVUTH Trưng Vương - ĐL1,00,08,0010
3326Nguyễn Lê Trúc QuỳnhPHOTH Phú Hội - Đức Trọng1,00,07,0121
38Trịnh Hoài ThươngPTHTH Phú Thạnh - Đức Trọng1,00,07,0121
3539Trương Nguyễn Ngọc ÁnhDTDTH Đoàn Thị Điểm - ĐL1,00,07,0120
3629Nguyễn Thị Ngọc MinhDKETH Đoàn Kết - Đà Lạt1,00,06,0120
374Đỗ Trần Ngọc QuyênTVUTH Trưng Vương - ĐL0,00,07,0020
25Nguyễn Lê Hải DươngDKETH Đoàn Kết - Đà Lạt0,00,07,0020
393Đỗ Trần Khánh NguyênLTTTH Lý Tự Trọng - Đ Trọng0,00,07,0000
23Nguyễn Vũ Anh ThyTVBTH Trưng Vương - Bảo Lộc0,00,07,0000
4112Lê Thị Hải AnTVBTH Trưng Vương - Bảo Lộc0,00,05,5010

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)

Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 25.08.2020 09:21
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use