GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 4 NỮ 8 TUỔI

最后更新09.11.2019 14:32:39, 创建者/最新上传: saigon

参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮
Excel及打印打印列表, 输出到Excel文件 (.xls), 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分俱乐部/城市
1Bùi Vương Tuệ NhiDTD0TH Đoàn Thị Điểm - ĐL
2Đặng Minh ChâuXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
3Hín Hồ Quỳnh NhiKIM0TH Kim Đồng - Đức Trọng
4Hồ Lê Ngọc KhuêXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
5Hồ Thanh TuyềnTTN0TTHĐTTN Lâm Đồng
6Hoàng Ngọc GiàuBLA0HUYỆN BẢO LÂM
7Lê Hoàng Phương AnhLTT0TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng
8Lê Ngọc Khánh AnTVU0TH Trưng Vương - ĐL
9Lê Nguyễn Bảo ChâuDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh
10Lê Nguyễn Quỳnh AnhPHO0TH Phú Hội - Đức Trọng
11Lê Phùng Thanh TrúcMLI0TH Mê Linh - Đà Lạt
12Lê Trần Khánh NgọcDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh
13Nguyễn Lê Bảo UyênXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
14Nguyễn Mỹ Linh NgaADV0TH An Dương Vương ĐL
15Nguyễn Như NgọcBLA0HUYỆN BẢO LÂM
16Nguyễn Hoài Bảo ThyDCC0 Dalat Children's Chess
17Nguyễn Hoàng Trúc PhươngLQD0TH Lê Quý Đôn - ĐL
18Nguyễn Ngọc HânDTD0TH Đoàn Thị Điểm - ĐL
19Nguyễn Ngọc Kim NgânNTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt
20Nguyễn Ngọc Vy OanhDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh
21Nguyễn Ngọc Yến LinhDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh
22Nguyễn Phước Cẩm TuệPHO0TH Phú Hội - Đức Trọng
23Nguyễn Thị Minh HằngNTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt
24Trần Lê Khánh BăngLTT0TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng
25Trần Ngọc Bảo HyNTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt
26Trần Thị Thu HàTTN0TTHĐTTN Lâm Đồng
27Trương Mai Minh AnhTVU0TH Trưng Vương - ĐL
28Võ Nguyễn Hồng UyênLQD0TH Lê Quý Đôn - ĐL
29Vũ Hoàng Anh ThưBLA0HUYỆN BẢO LÂM
30Vương Thị Kiều VyKIM0TH Kim Đồng - Đức Trọng