GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 3 NỮ 7 TUỔI

最終更新日10.11.2019 03:11:38, Creator/Last Upload: saigon

パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9/9 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9
エクセルと印刷リスト印刷, Excelリスト (.xls), Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Eloクラブ/場所
1Bùi Bảo HânLTT0TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng
2Bùi Nguyễn Nhã LinhPHO0TH Phú Hội - Đức Trọng
3Châu Bảo Phương NghiMLI0TH Mê Linh - Đà Lạt
4Đặng Lê Thảo NguyênTTN0TTHĐTTN Lâm Đồng
5Đinh Lâm Bảo NgọcDKE0TH Đoàn Kết - Đà Lạt
6Hà Lê Minh ChâuNTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt
7Hoàng Phan Hạnh PhướcDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh
8Hoàng Vũ Thiên DINTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt
9Trần Hồng PhúcXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
10Lại Ngọc Thảo NguyênBLA0HUYỆN BẢO LÂM
11Lê Bảo ChâuDRA0Phòng GD&ĐT Đam Rông
12Lê Hoàng Yến NhưDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh
13Lê Ngọc NhiMLI0TH Mê Linh - Đà Lạt
14Lê Vũ Bảo AnDTI0TH Đa Thiện - ĐL
15Lê Trần Châu GiangDTD0TH Đoàn Thị Điểm - ĐL
16Lê Vũ Khánh NguyênNTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt
17Lưu Ngọc Bảo TrânMLi0TH Mê Linh - Đà Lạt
18Ngô Lê Bảo KhanhTVU0TH Trưng Vương - ĐL
19Nguyễn Hoàng Bảo TrangDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh
20Nguyễn Hoàng Bình NghiTVU0TH Trưng Vương - ĐL
21Nguyễn Hoàng NgânLQD0TH Lê Quý Đôn - ĐL
22Nguyễn Huỳnh Bảo AnTMA0TH Trại Mát - ĐL
23Nguyễn Huỳnh Như LinhNGI0TH Ninh Gia - Đức Trọng
24Nguyễn Lý Hải AnhXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
25Nguyễn Phan Thu HàDTD0TH Đoàn Thị Điểm - ĐL
26Nguyễn Quỳnh AnhBLA0HUYỆN BẢO LÂM
27Nguyễn Thị Kim NgânTVU0TH Trưng Vương - ĐL
28Nguyễn Vũ Ngọc HạTHO0TH Tân Hội - Đức Trọng
29Phạm Nguyệt AnhLQD0TH Lê Quý Đôn - ĐL
30Phạm Bảo HânDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh
31Phạm Thị Bảo NgọcDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh
32Phan Thị Minh ThưBLA0HUYỆN BẢO LÂM
33Phan Hà LinhLTT0TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng
34Trần Ngân ThanhXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc
35Trần Nguễn Phương ThảoDRA0Phòng GD&ĐT Đam Rông
36Vũ Hoàng Khánh GiangTTN0TTHĐTTN Lâm Đồng
37Vũ Trần Bảo HânDTI0TH Đa Thiện - ĐL