Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 3 NỮ 7 TUỔI

Last update 10.11.2019 03:11:38, Creator/Last Upload: saigon

Rank after Round 2

Rk.SNoNameFEDRtgClub/CityPts. TB1  TB2  TB3 
17Hoàng Phan Hạnh PhướcDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh2,00,02,02
14Lê Vũ Bảo AnDTI0TH Đa Thiện - ĐL2,00,02,02
34Đặng Lê Thảo NguyênTTN0TTHĐTTN Lâm Đồng2,00,01,52
10Lại Ngọc Thảo NguyênBLA0HUYỆN BẢO LÂM2,00,01,52
16Lê Vũ Khánh NguyênNTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt2,00,01,52
18Ngô Lê Bảo KhanhTVU0TH Trưng Vương - ĐL2,00,01,52
19Nguyễn Hoàng Bảo TrangDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh2,00,01,52
831Phạm Thị Bảo NgọcDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh2,00,01,02
927Nguyễn Thị Kim NgânTVU0TH Trưng Vương - ĐL2,00,00,52
1035Trần Nguễn Phương ThảoDRA0Phòng GD&ĐT Đam Rông2,00,00,02
1112Lê Hoàng Yến NhưDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh1,00,03,01
122Bùi Nguyễn Nhã LinhPHO0TH Phú Hội - Đức Trọng1,00,02,51
11Lê Bảo ChâuDRA0Phòng GD&ĐT Đam Rông1,00,02,51
26Nguyễn Quỳnh AnhBLA0HUYỆN BẢO LÂM1,00,02,51
1537Vũ Trần Bảo HânDTI0TH Đa Thiện - ĐL1,00,02,50
1633Phan Hà LinhLTT0TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng1,00,02,01
1723Nguyễn Huỳnh Như LinhNGI0TH Ninh Gia - Đức Trọng1,00,02,01
1825Nguyễn Phan Thu HàDTD0TH Đoàn Thị Điểm - ĐL1,00,02,01
1928Nguyễn Vũ Ngọc HạTHO0TH Tân Hội - Đức Trọng1,00,02,01
32Phan Thị Minh ThưBLA0HUYỆN BẢO LÂM1,00,02,01
34Trần Ngân ThanhXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc1,00,02,01
36Vũ Hoàng Khánh GiangTTN0TTHĐTTN Lâm Đồng1,00,02,01
236Hà Lê Minh ChâuNTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt1,00,01,51
21Nguyễn Hoàng NgânLQD0TH Lê Quý Đôn - ĐL1,00,01,51
2530Phạm Bảo HânDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh1,00,01,01
263Châu Bảo Phương NghiMLI0TH Mê Linh - Đà Lạt0,00,03,00
9Trần Hồng PhúcXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc0,00,03,00
13Lê Ngọc NhiMLI0TH Mê Linh - Đà Lạt0,00,03,00
17Lưu Ngọc Bảo TrânMLi0TH Mê Linh - Đà Lạt0,00,03,00
301Bùi Bảo HânLTT0TH Lý Tự Trọng - Đ Trọng0,00,02,50
8Hoàng Vũ Thiên DINTR0TH Nguyễn Trãi - Đà Lạt0,00,02,50
20Nguyễn Hoàng Bình NghiTVU0TH Trưng Vương - ĐL0,00,02,50
22Nguyễn Huỳnh Bảo AnTMA0TH Trại Mát - ĐL0,00,02,50
29Phạm Nguyệt AnhLQD0TH Lê Quý Đôn - ĐL0,00,02,50
355Đinh Lâm Bảo NgọcDKE0TH Đoàn Kết - Đà Lạt0,00,02,00
15Lê Trần Châu GiangDTD0TH Đoàn Thị Điểm - ĐL0,00,02,00
24Nguyễn Lý Hải AnhXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc0,00,02,00

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)