Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 3 NỮ 7 TUỔI

Last update 10.11.2019 03:10:50, Creator/Last Upload: saigon

Rank after Round 2

Rk.SNoNameFEDClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Hoàng Phan Hạnh PhướcDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh2,00,02,0211
14Lê Vũ Bảo AnDTITH Đa Thiện - ĐL2,00,02,0211
34Đặng Lê Thảo NguyênTTNTTHĐTTN Lâm Đồng2,00,01,5211
10Lại Ngọc Thảo NguyênBLAHUYỆN BẢO LÂM2,00,01,5211
16Lê Vũ Khánh NguyênNTRTH Nguyễn Trãi - Đà Lạt2,00,01,5211
18Ngô Lê Bảo KhanhTVUTH Trưng Vương - ĐL2,00,01,5211
19Nguyễn Hoàng Bảo TrangDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh2,00,01,5211
831Phạm Thị Bảo NgọcDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh2,00,01,0222
927Nguyễn Thị Kim NgânTVUTH Trưng Vương - ĐL2,00,00,5211
1035Trần Nguễn Phương ThảoDRAPhòng GD&ĐT Đam Rông2,00,00,0211
1112Lê Hoàng Yến NhưDLIPhòng GD&ĐT Di Linh1,00,03,0111
122Bùi Nguyễn Nhã LinhPHOTH Phú Hội - Đức Trọng1,00,02,5110
11Lê Bảo ChâuDRAPhòng GD&ĐT Đam Rông1,00,02,5110
26Nguyễn Quỳnh AnhBLAHUYỆN BẢO LÂM1,00,02,5110
1537Vũ Trần Bảo HânDTITH Đa Thiện - ĐL1,00,02,5010
1633Phan Hà LinhLTTTH Lý Tự Trọng - Đ Trọng1,00,02,0121
1723Nguyễn Huỳnh Như LinhNGITH Ninh Gia - Đức Trọng1,00,02,0111
1825Nguyễn Phan Thu HàDTDTH Đoàn Thị Điểm - ĐL1,00,02,0110
1928Nguyễn Vũ Ngọc HạTHOTH Tân Hội - Đức Trọng1,00,02,0100
32Phan Thị Minh ThưBLAHUYỆN BẢO LÂM1,00,02,0100
34Trần Ngân ThanhXA1Xuân Anh 1 - Bảo Lộc1,00,02,0100
36Vũ Hoàng Khánh GiangTTNTTHĐTTN Lâm Đồng1,00,02,0100
236Hà Lê Minh ChâuNTRTH Nguyễn Trãi - Đà Lạt1,00,01,5111
21Nguyễn Hoàng NgânLQDTH Lê Quý Đôn - ĐL1,00,01,5111
2530Phạm Bảo HânDLIPhòng GD&ĐT Di Linh1,00,01,0100
263Châu Bảo Phương NghiMLITH Mê Linh - Đà Lạt0,00,03,0010
9Trần Hồng PhúcXA1Xuân Anh 1 - Bảo Lộc0,00,03,0010
13Lê Ngọc NhiMLITH Mê Linh - Đà Lạt0,00,03,0010
17Lưu Ngọc Bảo TrânMLiTH Mê Linh - Đà Lạt0,00,03,0010
301Bùi Bảo HânLTTTH Lý Tự Trọng - Đ Trọng0,00,02,5000
8Hoàng Vũ Thiên DINTRTH Nguyễn Trãi - Đà Lạt0,00,02,5000
20Nguyễn Hoàng Bình NghiTVUTH Trưng Vương - ĐL0,00,02,5000
22Nguyễn Huỳnh Bảo AnTMATH Trại Mát - ĐL0,00,02,5000
29Phạm Nguyệt AnhLQDTH Lê Quý Đôn - ĐL0,00,02,5000
355Đinh Lâm Bảo NgọcDKETH Đoàn Kết - Đà Lạt0,00,02,0010
15Lê Trần Châu GiangDTDTH Đoàn Thị Điểm - ĐL0,00,02,0010
24Nguyễn Lý Hải AnhXA1Xuân Anh 1 - Bảo Lộc0,00,02,0010

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)

Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 25.08.2020 09:21
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use