GIẢI CỜ VUA HO5C SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 9 NAM 15-17 TUỔI

最后更新10.11.2019 03:36:13, 创建者/最新上传: saigon

参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮
Excel及打印打印列表, 输出到Excel文件 (.xls), 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分俱乐部/城市
1Bùi Nhật TânTSO0Tây Sơn - Đà Lạt
2Chu Minh PhúcTPL0Trần Phú - Đà Lạt
3Đặng Hoàng ChiếnHTK0Huỳnh Thúc Kháng
4Đặng Hà Quốc BảoLHP0Lê Hồng Phong DLinh
5Đỗ Thành LâmLBI0 Lang Biang
6Đỗ Trần Quốc HuyTSO0 Tây Sơn - ĐL
7Kiều Quốc TrungYER0THPT Yersin - ĐL
8Lê Nguyễn Huy HoàngCBL0Chuyên Bảo Lộc
9Lê Thanh CườngLAN0Lộc An - Bảo Lâm
10Lê Thanh TùngYER0THPT Yersin - ĐL
11Lê Vũ ThanhTPL0Trần Phú - Đà Lạt
12Lương Gia KhánhLTH0Lộc Thành - Bảo Lâm
13Lương Hữu Khánh ToànCBL0Chuyên Bảo Lộc
14Ngô Văn Nhật HàoLAN0Lộc An - Bảo Lâm
15Nguyễn Anh PhúcBXD0THPT Bùi Thị Xuân ĐL
16Nguyễn Bách TrườngHTK0Huỳnh Thúc Kháng
17Trần Gia Minh NhânTPL0Trần Phú - Đà Lạt
18Nguyễn Anh ĐạiLHP0Lê Hồng Phong DLinh
19Nguyễn Anh KhoaTPL0Trần Phú - Đà Lạt
20Nguyễn Hồ Trung KiênBXD0THPT Bùi Thị Xuân ĐL
21Nguyễn Hoàng TuânLHP0Lê Hồng Phong DLinh
22Nguyễn Hữu Lưu KhiêmCTL0ChuyênThăng Long
23Nguyễn Huỳnh Quốc ViệtBXD0THPT Bùi Thị Xuân ĐL
24Nguyễn Lê Thanh ThiênYER0THPT Yersin - ĐL
25Nguyễn Minh TríTSO0 Tây Sơn - ĐL
26Nguyễn Ngọc TuấnGVI0Gia Viễn - Cát Tiên
27Nguyễn Quang TrườngGVI0Gia Viễn - Cát Tiên
28Nguyễn Tấn HoàngCTL0ChuyênThăng Long
29Nguyễn Triệu VỹLHP0Lê Hồng Phong DLinh
30Phạm Duy KhánhYER0THPT Yersin - ĐL
31Phạm Thanh NhânBXD0THPT Bùi Thị Xuân ĐL
32Phan Ngọc HuyLAN0Lộc An - Bảo Lâm
33Quan Phú LongCTL0ChuyênThăng Long
34Thái Quốc DũngHTK0Huỳnh Thúc Kháng
35Tô Gia BảoCLH0CLB Lâm Hà
36Trương Nguyễn Gia PhúcCTL0ChuyênThăng Long
37Trần Minh QuânLAN0Lộc An - Bảo Lâm
38Trần Minh TháiLTH0Lộc Thành - Bảo Lâm
39Nguyễn Quốc ĐạtTSO0 Tây Sơn - ĐL