Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 8 NAM 13-14 TUỔI

Sidst opdateret 10.11.2019 03:04:34, Oprettet af/Sidste upload: saigon

Placering efter runde 2

Rk.SNrNavnFEDRatKlub/ByPts. TB1  TB2  TB3 
15Đinh Vũ Minh KhôiLSD0THCS Lam Sơn - Đà Lạt2,00,01,02
16Lý Đăng VinhTPH0THCS Trần Phú - Đức Trọng2,00,01,02
25Nguyễn Lê Ngọc QuýTSO0Tây Sơn - Đà Lạt2,00,01,02
30Phan Vũ Xuân HạBLA0HUYỆN BẢO LÂM2,00,01,02
32Phan Thanh DũngQTR0THCS Quang Trung - Đà Lạt2,00,01,02
37Trần Gia KhánhNDU0THCS Nguyễn Du - Đà Lạt2,00,01,02
38Trần Hải ĐứcQTR0THCS Quang Trung - Đà Lạt2,00,01,02
40Trần Nguyên Minh HoàngXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc2,00,01,02
41Trần Tuấn VỹLLH0THCS Lý Tự Trọng - L Hà2,00,01,02
1024Nguyễn Hồng PhúcDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh2,00,01,02
1110Hoàng Gia BảoNDU0THCS Nguyễn Du - Đà Lạt1,50,51,51
1233Thái Hữu ThịnhDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh1,50,51,51
132Cao Quốc HưngBLA0HUYỆN BẢO LÂM1,00,02,01
11Lê Quang TháiQTR0THCS Quang Trung - Đà Lạt1,00,02,01
13Lê Xuân Cao QuyềnNDC0THCS Nguyễn Đ Chiểu - ĐL1,00,02,01
14Lưu Gia BảoDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh1,00,02,01
18Mai Trung NguyênXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc1,00,02,01
21Nguyễn Đại HùngTSO0Tây Sơn - Đà Lạt1,00,02,01
23Nguyễn Dương BảoDTE0Phòng GD&ĐT Đạ Tẻh1,00,02,01
43Hoàng Ngọc TiếnLLH0THCS Lý Tự Trọng - L Hà1,00,02,01
214Đậu Ngọc Bình AnXA10Xuân Anh 1 - Bảo Lộc1,00,02,01
6Đinh Quang LựcDRA0Phòng GD&ĐT Đam Rông1,00,02,01
8Đoàn Bảo LongDRA0Phòng GD&ĐT Đam Rông1,00,02,01
9Hồ Ngọc QuỳnhTHL0THCS Tân Hội - Đức Trọng1,00,02,01
12Lê TàiLLH0THCS Lý Tự Trọng - L Hà1,00,02,01
26Nguyễn Minh ĐứcBLA0HUYỆN BẢO LÂM1,00,02,01
39Trần Minh HiểnTPH0THCS Trần Phú - Đức Trọng1,00,02,01
2842Trần Văn LễLHA0THCS Lý Tự Trọng - L Hà1,00,01,51
2929Phan Đức NamBLA0HUYỆN BẢO LÂM1,00,01,01
3036Trần Đình Bảo DuyTHL0THCS Tân Hội - Đức Trọng1,00,01,01
313Cao Tuấn KiệtNDC0THCS Nguyễn Đ Chiểu - ĐL1,00,01,01
19Nguyễn Hoài NamLSD0THCS Lam Sơn - Đà Lạt1,00,01,01
3317Lý Thành LongTHL0THCS Tân Hội - Đức Trọng0,50,52,00
3444Triệu Hà Đăng KhôiDLI0Phòng GD&ĐT Di Linh0,50,51,00
351Bùi Đình Đăng KhoaTHL0THCS Tân Hội - Đức Trọng0,00,02,00
7Đỗ Tuấn MinhLLH0Phòng GD&ĐT Lâm Hà0,00,02,00
15Lưu Thượng HồngTPH0THCS Trần Phú - Đức Trọng0,00,02,00
28Phạm Tuấn HùngPCT0THCS Phan Chu Trinh - ĐL0,00,02,00
3922Nguyễn Đức HuyPCT0THCS Phan Chu Trinh - ĐL0,00,01,50
45Võ Đức HoàngPCT0THCS Phan Chu Trinh - ĐL0,00,01,50
4120Nguyễn Ngọc Phú HùngXA20Xuân Anh 2- Bảo Lộc0,00,01,00
27Nguyễn Tuấn KiệtQTR0THCS Quang Trung - Đà Lạt0,00,01,00
31Lê Hữu TrọngPHL0THCS Phú Hội - Đức Trọng0,00,01,00
34Tôn Thất KhangNDU0THCS Nguyễn Du - Đà Lạt0,00,01,00
35Trần Phú CườngXA20Xuân Anh 2 - Bảo Lộc0,00,01,00
46Võ Hoàng Vinh QuangNDU0THCS Nguyễn Du - Đà Lạt0,00,01,00

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)