Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TỈNH LÂM ĐỒNG NĂM 2019 NHÓM 8 NAM 13-14 TUỔI

Sidst opdateret 10.11.2019 03:03:58, Oprettet af/Sidste upload: saigon

Placering efter runde 2

Rk.SNrNavnFEDKlub/ByPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
15Đinh Vũ Minh KhôiLSDTHCS Lam Sơn - Đà Lạt2,00,01,0211
16Lý Đăng VinhTPHTHCS Trần Phú - Đức Trọng2,00,01,0211
25Nguyễn Lê Ngọc QuýTSOTây Sơn - Đà Lạt2,00,01,0211
30Phan Vũ Xuân HạBLAHUYỆN BẢO LÂM2,00,01,0211
32Phan Thanh DũngQTRTHCS Quang Trung - Đà Lạt2,00,01,0211
37Trần Gia KhánhNDUTHCS Nguyễn Du - Đà Lạt2,00,01,0211
38Trần Hải ĐứcQTRTHCS Quang Trung - Đà Lạt2,00,01,0211
40Trần Nguyên Minh HoàngXA1Xuân Anh 1 - Bảo Lộc2,00,01,0211
41Trần Tuấn VỹLLHTHCS Lý Tự Trọng - L Hà2,00,01,0211
1024Nguyễn Hồng PhúcDLIPhòng GD&ĐT Di Linh2,00,01,0200
1110Hoàng Gia BảoNDUTHCS Nguyễn Du - Đà Lạt1,50,51,5111
1233Thái Hữu ThịnhDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh1,50,51,5110
132Cao Quốc HưngBLAHUYỆN BẢO LÂM1,00,02,0111
11Lê Quang TháiQTRTHCS Quang Trung - Đà Lạt1,00,02,0111
13Lê Xuân Cao QuyềnNDCTHCS Nguyễn Đ Chiểu - ĐL1,00,02,0111
14Lưu Gia BảoDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh1,00,02,0111
18Mai Trung NguyênXA1Xuân Anh 1 - Bảo Lộc1,00,02,0111
21Nguyễn Đại HùngTSOTây Sơn - Đà Lạt1,00,02,0111
23Nguyễn Dương BảoDTEPhòng GD&ĐT Đạ Tẻh1,00,02,0111
43Hoàng Ngọc TiếnLLHTHCS Lý Tự Trọng - L Hà1,00,02,0111
214Đậu Ngọc Bình AnXA1Xuân Anh 1 - Bảo Lộc1,00,02,0110
6Đinh Quang LựcDRAPhòng GD&ĐT Đam Rông1,00,02,0110
8Đoàn Bảo LongDRAPhòng GD&ĐT Đam Rông1,00,02,0110
9Hồ Ngọc QuỳnhTHLTHCS Tân Hội - Đức Trọng1,00,02,0110
12Lê TàiLLHTHCS Lý Tự Trọng - L Hà1,00,02,0110
26Nguyễn Minh ĐứcBLAHUYỆN BẢO LÂM1,00,02,0110
39Trần Minh HiểnTPHTHCS Trần Phú - Đức Trọng1,00,02,0110
2842Trần Văn LễLHATHCS Lý Tự Trọng - L Hà1,00,01,5110
2929Phan Đức NamBLAHUYỆN BẢO LÂM1,00,01,0121
3036Trần Đình Bảo DuyTHLTHCS Tân Hội - Đức Trọng1,00,01,0111
313Cao Tuấn KiệtNDCTHCS Nguyễn Đ Chiểu - ĐL1,00,01,0110
19Nguyễn Hoài NamLSDTHCS Lam Sơn - Đà Lạt1,00,01,0110
3317Lý Thành LongTHLTHCS Tân Hội - Đức Trọng0,50,52,0010
3444Triệu Hà Đăng KhôiDLIPhòng GD&ĐT Di Linh0,50,51,0010
351Bùi Đình Đăng KhoaTHLTHCS Tân Hội - Đức Trọng0,00,02,0010
7Đỗ Tuấn MinhLLHPhòng GD&ĐT Lâm Hà0,00,02,0010
15Lưu Thượng HồngTPHTHCS Trần Phú - Đức Trọng0,00,02,0010
28Phạm Tuấn HùngPCTTHCS Phan Chu Trinh - ĐL0,00,02,0010
3922Nguyễn Đức HuyPCTTHCS Phan Chu Trinh - ĐL0,00,01,5000
45Võ Đức HoàngPCTTHCS Phan Chu Trinh - ĐL0,00,01,5000
4120Nguyễn Ngọc Phú HùngXA2Xuân Anh 2- Bảo Lộc0,00,01,0010
27Nguyễn Tuấn KiệtQTRTHCS Quang Trung - Đà Lạt0,00,01,0010
31Lê Hữu TrọngPHLTHCS Phú Hội - Đức Trọng0,00,01,0010
34Tôn Thất KhangNDUTHCS Nguyễn Du - Đà Lạt0,00,01,0010
35Trần Phú CườngXA2Xuân Anh 2 - Bảo Lộc0,00,01,0010
46Võ Hoàng Vinh QuangNDUTHCS Nguyễn Du - Đà Lạt0,00,01,0010

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)