Icelandic Team Championship 2019-21 - 4th division

Cập nhật ngày: 03.09.2020 10:48:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: icelandic chess federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Skákfélag Selfoss og nágrennis b-sveit4400817,50
22Taflfélag Vestmannaeyja b-sveit4301616,00
33Skákfélagið Huginn c-sveit4301615,50
45Taflfélag Garðabæjar c-sveit4220613,50
56Taflfélag Vestmanneyja c-sveit4301613,00
64Skákfélag Selfoss og nágrennis c-sveit4121414,00
78Taflfélag Reykjavíkur e-lið4121413,50
87Víkingaklúbburinn d-sveit4202413,00
916Taflfélag Reykjavíkur f-lið4202412,50
1010Skákfélag Selfoss og nágrennis d-sveit4202411,50
1115Breiðablik unglingalið-a4202411,50
1211Skákdeild Fjölnis c-sveit4202410,50
139Skákfélag Akureyrar c-lið410329,00
1412Grindavík410329,00
1513Skákfélag Selfoss og nágrennis e-sveit400408,00
1614Skákdeild Fjölnis unglingalið400404,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints