2019 John Blackburn Memorial Swiss

Cập nhật ngày: 14.08.2019 19:48:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: south african chess fed. (licence 11)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Subke JasonRSA1788
2Oliver HenryRSA1764
3Rooplal DesmondRSA1721
4Danisa CyrilRSA1685
5Mgaga BonganiRSA1630
6Soojay JorahRSA1575
7Duma SiboneloRSA1524
8Mtoboyi SiphoRSA1511
9Msimango SenzoRSA1476
10Scharnick LeonRSA1466
11Zuma MbusiswaRSA1407
12Chetty Lloyd ChrisRSA1399
13Sibeko MusawenkosiRSA1373
14WCMMillard CharlotteRSA1365
15Nzama CedricRSA1362
16Khan JohnRSA1275
17Yusuf ZainRSA1268
18Gopaulsingh NadeanRSA1221
19Maharaj AbhishekRSA1215
20Kumarasamy DaarukRSA1171
21Govender DevonRSA1165
22Kharwa SulemanRSA1155
23Thebe AndileRSA1137
24Mncube NjabuloRSA1130
25Mkhaliphi BandileRSA1108
26Zikhali NkululekoRSA1067
27Sibeko ThabaniRSA1039
28WCMNunnan YantiRSA1034
29Pillai NandithaRSA1029
30Pillai NandanaRSA1020
31Singh JoshiRSA967
32Makhathini XolaniRSA926
33Seebran NiteshRSA917
34Sibisi LindokuhleRSA912
35Ndlamafa KhweziRSA896
36Sikakane AmandaRSA883
37Hadebe ThubelihleRSA851
38Mahadeo ShreeyaRSA824
39Khawula WelileRSA802
40Ndunakazi NontobekoRSA740
41Sikhosana LaceyRSA731
42Subramoney RiaanRSA648
43Zwane MbaliRSA501
44Dhanasekaran SuchithraRSA0