2019 CCC Karl Gstettner All

Cập nhật ngày: 14.08.2019 20:29:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: south african chess fed. (licence 42)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Garlipp BernhardtRSA1807
2Fourie BrandonRSA1738
3Letsoalo PeterRSA1718
4CMBedesi TahilRSA1560
5Muller DanielRSA1490
6Bouwer DawidRSA1475
7Nieuwoudt HannoRSA1437
8Sambo KingsleyRSA1426
9Jacobs Calvin NicholasRSA1405
10Jacobs Tiaan BenjaminRSA1403
11Fourie KeananRSA1385
12Malan AidenRSA1360
13Foster ClydeRSA1351
14Jacobs GerhardRSA1259
15Malan Hendrik SrRSA1250
16Malan Hendrik JrRSA1242
17Ristic MilosRSA1242
18Van Rensburg BenRSA1220
19Naidoo MiraRSA1218
20Phiri JusticeRSA1212
21Sikhosana LeroyRSA1209
22Louw RaynorRSA1204
23Malunga LeboneRSA1185
24Geldenhuys HeinrichRSA1138
25Nieuwoudt JancoRSA1009
26Letsoalo GiftRSA998
27Lombaard PieterRSA994
28Burger JankeRSA978
29Louw NovaRSA956
30Muller LucRSA866
31Letsoalo LazarusRSA790
32Boshoff TiaanRSA580
33Dyason DanielRSA500
34Brand JohnathanRSA0
35De Villiers RoccoRSA0
36Fourie JannieRSA0
37Nkomzwayo AndileRSA0