Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

Daugava Chess Summer blitz cup 2019

Cập nhật ngày: 22.08.2019 19:08:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgPháiLoạiCLB/Tỉnh
1WIMZhuravleva Olga4145933RUS2146wApatity
2NMJazdanovs Aleksandrs11604492LAT2104U16Rīga
3MKMelderis Uldis11600845LAT1948S50Pļaviņas
4MKMetreveli Sergejs11601663LAT1915Daugavpils
5MKHorobrijs Daniils11604239LAT1892U16Daugavpils
6MKVakulenko Oleksandr14156130UKR1863U14Kyiv
7IMulevicius Andrius12803790LTU1804Vilnius
8MKMikenas Laimutis12807931LTU1759S50Rokiskis
9MKAlipovs Anatolijs11602392LAT1736S50Rīga
10MKDombrovska Stefanija11605030LAT1708wS50Daugavpils
11IMetreveli Sergejs Sen.11618620LAT1641S50Daugavpils
12IIvanauskas Raimundas12807869LTU1504S50Rokiskis
13IMacuks Timofejs11618272LAT1493U12Daugavpils
14IILazovskis Lauris11618701LAT1475U14Rēzekne
15IMurdasovs Jevgenijs11622369LAT1473S65Daugavpils
16IISavickis Nikita11619899LAT1385U10Daugavpils
17IIVasiljeva Sofja11622067LAT1379wU10Daugavpils
18IIJakubsevicus Raimonds11619929LAT1281U10Daugavpils
19IBabakov Artem24279641RUS1257U12Moscow
20IIIAndrusevics Jegors11623853LAT1126U08Daugavpils
21IIGaidis Edvards11624086LAT1113U08Rēzekne
22IIVjaters Jaromirs11619880LAT1109U10Daugavpils
23Blazys Titas12831530LTU1101U10Vilnius
24IIIJakubsevicus Leonids11624655LAT1063Daugavpils
25IIIGailevska Milana11623683LAT1045wU08Daugavpils
26IIIKrasavins Glebs11624051LAT1040U10Daugavpils
27IIIZhuravlev Ivan34290532RUS0U10Apatity
28IVBain Aleksei11626585LAT0U10Rīga
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 24.05.2020 09:15
PixFuture exclusive partner, Điều khoản sử dụng,