Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b HS1  HS2  HS3 
1Stainz *  * 35335924,50
2Gamlitz31 *  * 34818,00
3Frauental3332 *  * 5719,50
4Leibnitz1½1 *  * 010,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints