Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Spg. Fürstenfeld-Harberg A * 44451431,50
2Söchau2 * 355551129,50
3Vorau3 * 31022,50
4Gleisdorf21 * 36722,50
5Spg. Fürstenfeld-Hartberg B13 * 34618,50
6Spg. Feldbach-Kirchberg213 * 3418,50
7Passail½3023 * 414,50
8Spg. Mureck-Bad Gleichenberg11 * 010,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints