Die letzten drei Runden werden nicht mehr ausgetragen.
Der Zwischenstand nach acht Runden zählt als Endstand!

AUT STMK 1920 SUED KREISLIGA

Ban Tổ chứcLV Steiermark
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiIA Wolfgang Horvath
Trọng tàiRS Arnold Pristernik
Thời gian kiểm tra90 Minuten/40 Züge + 30 Minuten + 30 Sekunden ab dem 1. Zug
Địa điểmdiverse
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2019/10/12 đến 2020/04/25
Rating trung bình1775
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 08.05.2020 05:27:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: steirischer landesverband

Giải/ Nội dungKreisliga, 1. Klasse Ost, 1. Klasse Südwest, 2. Klasse Südwest A, 2. Klasse Südwest B, 1. Klasse Ost - Meister-Play-Off, 1. Klasse Ost - Unteres Play-Off
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation,

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Gleisdorf * 565471543,50
2Voitsberg3 * 76671444,50
3Spg. Fürstenfeld-Hartberg * 54761342,00
4Gamlitz3 * 4475651035,50
5Leibnitz24 * 5541032,50
6Frauental43 * 4835,50
7Weiz313 * 644629,00
8Söchau4242 * 5627,50
9Passail1 * 4527,00
10Pinggau-Friedberg121344 * 5422,50
11Flavia Solva24443 * 324,50
12Spg. Feldbach-Kirchberg1233 * 220,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints