IV. Dr. Lébényi Béla Sakk Emlékverseny *** A-csoport GyMS M-i Rapid CSB (felnőttek és U20)

Ban Tổ chứcKSE Levél, Győr-Moson-Sopron Megyei Sakk Szövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcTörök Attila
Tổng trọng tàiFA Szabo, Zsolt 754056
Thời gian kiểm tra2x15 min + 5 sec lépésenként
Địa điểmLevél
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2019/10/23
Rating trung bình1582
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.10.2019 10:34:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: hungarian chess-federation licence 1

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtQTRtQGLoạiCLB/Tỉnh
1
Kurcsics Mate706892HUN21310Alsószölnök
2
Rako Istvan728683HUN20380KSE Levél
3
Toth Tibor733822HUN20250E-Haladás VSE
4
Suhajda Attila713732HUN20100
5
Szabo - Thomka Daniel762911HUN19140Széchenyi ESE-Győr
6
Toth Balazs755680HUN19050
7
Nagy Hunor718904HUN19030Széchenyi ESE-Győr
8
Zorkoczy Gyorgy730084HUN19030S60KSE Levél
9
Besenyi Tibor759449HUN18900Fertőszentmiklós
10
Kocsis Tihamer757861HUN18480Széchenyi ESE-Győr
11
Horvath Tibor757209HUN18310KSE Levél
12
AIMLamik Janos757250HUN18300Szigetközi SASE
13
Csidey Csongor796751HUN18280F15U20-SZESE
14
Balogh Tibor756946HUN17910Széchenyi ESE
15
Bodor Gergely756024HUN17530KSE Levél
16
Nagy Tibor731005HUN16860KSE Levél
17
Harangozo Tamas766640HUN16510Szigetközi SASE
18
Torok Attila760544HUN15650KSE Levél
19
Janosik Mate793876HUN15500F20U20-SZESE
20
Prokai Robert786373HUN15360
21
Varga Antal745146HUN15360Szigetközi SASE
22
Balint Laszlo766593HUN15340S60KSE Levél
23
Jonas Benedek Gabor777889HUN15220
24
Zsirai Balint796921HUN14240
25
Szanto Tamas786349HUN12930
26
Szekeres Szilvia757438HUN12840KSE Levél
27
Cserpes Gabor Janos17006309HUN12320F15Lövő SE
28
Stipta Roza Rebeka17000580HUN12320L15Fertőszentmiklós
29
Korcz Mate783080HUN11210F15U20-Levél
30
Szanto Daniel792810HUN10270
31
Bagoly Adrian792845HUN00
32
Balogh Erik796786HUN00F15U20-Levél
33
Gyovai Balint792802HUN00
34
Moldovan Alex Gabriel17006201HUN00F15U20-Levél