Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Leoben 4 * 44611,501069
2SK Kindberg 2 * 3448,50794
3SG Alpine Raiffeisen Trofaiach 5 * 22448,00750
4Horn Union Ratten 2 * 347,00663
5Vorwärts Fohnsdorf 312 * 35,50493
6SG Alpine Raiffeisen Trofaiach 4½2 * 35,00465
7Leoben 500 * 01,50140
8SG Kapfenberg/Pernegg 3001 * 01,0090

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament