North Seniors Chess League (NSCL) - 2019

Cập nhật ngày: 11.09.2019 21:54:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: namibia chess-federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b HS1  HS2  HS3 
1IUM Ongwediva A *  * 3432423431728,0465,0
2Dynasty Chess Club1 *  * 4444321324,5391,0
3GT SS Chess Club00 *  * 43422231120,0291,0
4Ongwediva Control Seniors1200 *  * 13443918,0278,0
5Ekwafo SS Chess Club013 *  * 2232918,0268,8
6Charles Anderson Seniors1001½ *  * 144614,0194,8
7IUM Ongwediva B102023 *  * 03612,5203,0
8Okatana SS Chess Club01220204 *  * 1512,0202,5
9UNAM Oshakati121112013 *  * 412,0217,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break