2019 TN Mobile Premier Chess League (PCL)

Cập nhật ngày: 16.09.2019 10:04:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: namibia chess-federation

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b HS1  HS2  HS3 
1CAPABLANCA CHESS CLUB *  * 22333434442849,00
2RUBINSTEIN CHESS ACADEMY *  * ½132333243432643,50
3TAL'S WEEKEND CHESS ACADEMY½2 *  * 2323332541,50
4CHECKMATE CHESS CLUB213 *  * 23124321836,00
5GUNTHER HUSSELMAN CHESS CLUB1½122 *  * 3423241835,00
6ZANDELL CHESS ACADEMY1½21113 *  * 2½3231228,00
73D GRANDMONSTERS CHESS CLUB0111212102 *  * 231225,00
8NUST CHESS CLUB½20½0½21 *  * 421125,50
9SACRAMENTO KINGS001½1½121120 *  * 22618,00
10THE ZEED CHESS CLUB0011½½20½10222 *  * 415,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints