Kenya Premier Chess League 2019

Cập nhật ngày: 16.09.2019 09:26:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: kenya chess-federation

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội123456789101112131415161718192021222324252627 HS1  HS2  HS3 
1KCB Bank Ltd * 43444545555545563113,04608,0
2Anchor Chess Club½ * 4433½43434445544455795,53498,3
3Nairobi Chess Club * 5044453545454545398,03703,5
4Nairobi Chess Academy & Club11 * 335455455089,03460,0
5Deadly Bishops212 * 42421234445244886,53462,3
6Equity Chess Club2 * 544455554554688,03484,8
7Technical University of Kenya1221½ * 443553544380,03246,0
8NACHA Kings10001 * 123342344444072,52775,8
9Nakuru Chess Club½53 * 112445545343974,02513,0
10University of Nairobi101114 * 222353554553879,02930,5
11Bank of Africa½143 * 13545555153775,02912,5
12Trojan Warriors1323 * 45455453669,52312,8
13Black Knights Chess Club½1414 * 3455453569,52623,8
14Jomo Kenyatta University of Science & Te023 * 45354415453471,02881,8
15Eastlands Chess Club1103124321½1 * 41423552353268,02535,3
16Strathmore University022½½2½200 * 4352242860,52226,5
17Nairobi Gymkhana½113021 * 342454552661,02143,3
18Daystar University010231½1½042 * ½33424552654,51770,8
19Victoria Chess Club0001111 * 35533442450,01543,5
20Prox Chess House11½011021223 * 411942,51695,3
21Kenyatta University1½½1011001421221 * 3403541846,01595,8
22Stima Chess Club000010010000000202 * 04101227,0935,0
23Mombasa Chess Club0000110½000001005 * 41124,5937,8
24Knight Riders11000211000021323½ * 411025,51024,0
25Lighthouse Chess Club1110042212211 * 3930,01380,5
26Limuru Pawns Chess Club0100011001011½0012041 * 2921,0773,8
27Mombasa Chess Academy001011000000100015220 * 616,0521,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break