3.A HŠL ŠZŽI 2019.

Cập nhật ngày: 13.10.2019 17:14:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: ivica leakovic1969

Liên kết Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức: www.hrvatski-sahovski-savez.hr, www.chess-results.com
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠK NEGOSLAVCI, Negoslavci * 351126,086,5
2ŠK TRPINJA, Trpinja3 * 4923,072,5
3ŠK VUKOVAR 91 II, Vukovar * 333345821,061,3
4ŠK SLOGA, Borovo3 * 22717,566,0
5ŠD CROATIA, Novi Jankovci34 * 323517,543,0
6ŠK BORAC, Bobota½33 * 3514,541,3
7ŠK KOMLETINCI, Komletinci234 * 3417,035,8
8ŠK SLOGA , Pačetin124 * 2415,035,0
9OŠK IVANKOVO, Ivankovo½134 * 3413,030,0
10ŠK ŠOKADIJA, Stari Mikanovci333 * 315,523,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)