28. ekipno prvenstvo Hrvatske u šahu - V šahovska liga centar

Cập nhật ngày: 12.10.2019 14:52:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: slavko bejuk

Liên kết Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức: www.hrvatski-sahovski-savez.hr, www.chess-results.com
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ŠK Vrustun 1252, Vurnovec76011227,0188,5
23ŠK Jaska, Jastrebarsko75111127,0191,0
36ŠK AER (dišni), Zagreb7412926,0142,0
45ŠK Novi Zagreb II, Novi Zagreb7412924,0166,5
51ŠK Sesvete-Agroproteinka II, Sesvete7412924,0150,0
610ŠK HAŠK, Zagreb7313718,591,5
78ŠK Stjepan Bosak II - URIHO, Zagreb7223621,0117,5
811ŠK Draganići, Draganić7142619,5105,0
912ŠK Polet (slijepi), Zagreb7223619,584,5
109ŠK Zaprešić II, Zaprešić7223618,5121,5
117ŠK Maksimir, Zagreb7214521,5102,5
124ŠK Hrvatski branitelj 90-96, Zagreb7214520,091,5
1313ŠK Špansko II, Zagreb7124417,594,0
1414ŠK Jakovlje, Jakovlje7115310,041,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)