28. ekipno prvenstvo Hrvatske u šahu - IV A liga

Cập nhật ngày: 06.10.2019 18:31:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: slavko bejuk

Liên kết Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức: www.hrvatski-sahovski-savez.hr, www.chess-results.com
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Karlovački šahovski klub, Karlovac * 3443431331,5165,5
2ŠK Špansko, Zagreb * 334431327,5177,3
3ŠK Prigorje Markuševec, Zagreb3 * 35434351232,5150,5
4ŠK Podsused, Podsused3 * 3333341231,0146,5
5ŠK Odra, Zagreb313 * 431127,0139,5
6HAŠK Mladost II, Zagreb33 * 4541030,0118,8
7ŠK Polet II, Buševec23 * 2725,091,0
8ŠK Vladimir Ivetić-Sopot, Zagreb22332 * 423724,588,0
9ŠK UHBDR 99. brigade, Zagreb22232 * 34624,071,5
10ŠK Dubrava, Zagreb33143 * 523,068,5
11ŠK Rugvica-Vrbani, Zagreb2322 * 522,560,8
12ŠK Silent, Zagreb3123432 * 519,566,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)