Boksburg Chess Club Open 2018 U12

Cập nhật ngày: 15.07.2018 21:02:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: south african chess fed. (licence 95)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Potgieter EdwardRSA1160
2Ziegenhagen Vian LukeRSA1035
3Le Roux ClaireRSA1026
4Terblanche AnjaRSA985
5Netshimbupfe WangaRSA983
6Zingoni NgaakudzweRSA953
7Aldum CarlaRSA946
8Paraian NicolaiRSA938
9Gibbens JohannesRSA930
10Francis AaronRSA929
11De Kock LeonRSA926
12Fauconier AmberRSA919
13Visagie MondreRSA912
14Rossouw AliciaRSA898
15Klinkert CadeRSA844
16Meyer CeliseRSA788
17Fyfe JennaRSA787
18Bosman ElriRSA773
19Coertse JaimiRSA770
20Scheepers DivanRSA770
21Roets MorneRSA756
22Tarafdar MohammadRSA734
23Roets LiamRSA700
24Rothman Willem RuwanRSA658
25Koen MartinRSA657
26Boshoff BenjeRSA648
27Olivier JuvandreRSA638
28Janse Van Rensburg JaydenRSA574
29Laeke NahomRSA572
30Meyer JoleneRSA558
31Labuscagne AnraRSA557
32Boshoff HendreRSA567
33Langley JoshuaRSA0
34Price DaelenRSA0
35Yang RuiRSA0