Boksburg Chess Club Open 2018 U14

Cập nhật ngày: 15.07.2018 21:02:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: south african chess fed. (licence 95)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Govender ShevernRSA1415
2Simpson MichaelRSA1389
3Alho MarioRSA1225
4Aldum RoccoRSA1119
5Boheim EugeneRSA1112
6Singh NimaiRSA1086
7Terblanche FredRSA1083
8Nash KeaganRSA1056
9Jones EdwardRSA1038
10Greyling SchalkRSA1023
11Macdonald BrandonRSA1011
12Myburgh AjRSA1010
13Shaw AmyRSA1000
14Gibbens JamesRSA994
15Nel HayleyRSA959
16Nieuwoudt RegardtRSA951
17Nel GrantRSA935
18Nieuwoudt StiaanRSA934
19Swart ZanderRSA931
20Jones EthanRSA887
21Terblanche AnnikaRSA877
22Serra Coelho EthanRSA872
23Vorster MeghanRSA843
24Van Niekerk Lee AnnRSA842
25Albrecht EbenRSA838
26Attwell RowanRSA785
27Pienaar SchalkRSA778
28Venter MagnusRSA765
29Waring GabrielRSA755
30Mogorosi GosegoRSA670
31Greyling DuncanRSA657
32Sikhonde ChichimaRSA517
33Bothma LiandriRSA500
34Kruger CjRSA988
35Van Vuuren ZanderRSA500