Campionatele Nationale pe echipe de cadeti U14 - sah clasic - 2018

Cập nhật ngày: 17.07.2018 18:33:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: romanian chess federation (licence 12)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14Csm Bucuresti650110013,5
22Acs Sah Club Vados Arad64119212,5
31Acs Smart Galati64119010,5
46Cs Capablanca Iasi63218010,5
53Cs Universitar Ploiesti 162226010,5
65Cs Universitar Ploiesti 26222608,0
77Css Viitorul Cluj6303607,5
88Micul Sahist Iasi6204405,5
99Csm Moinesti6105202,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)