Campionatele Nationale pe echipe de copii U12 - sah clasic - 2018

Cập nhật ngày: 16.07.2018 18:53:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: romanian chess federation (licence 12)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Csm Bucuresti550010012,0
23Acs Smart Galati54018010,0
36Acs Sah Club Vados Arad53026010,0
45Cs Politehnica Iasi A5221609,5
54Css Viitorul Cluj5221609,5
61SCM Gloria Buzau5221609,0
77Csu Arad5302609,0
88Csm Focsani 20075302608,5
913Cs Universitar Ploiesti5302605,5
1012Cs Unio Satu Mare5203406,5
119Cs Universitar Bucuresti5203406,0
1210Cs Otopeni5203406,0
1311Acs Philidor Iasi5203406,0
1414Css Odorheiul Secuiesc5104202,5
1515Cs Politehnica Iasi B5104202,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)