VIII Juegos Deportivos Nacionales Juveniles Absoluto 2018 Blitz

Cập nhật ngày: 13.07.2018 02:10:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessecuador

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16LOS RÍOS750210146,021,0
25IMBABURA750210120,018,5
33MORONA750210101,518,5
41CHIMBORAZO74129145,020,0
512EL ORO74129132,022,5
64GUAYAS74038155,020,5
77PICHINCHA73228136,020,5
810SUCUMBIOS7403885,021,0
913LOJA73046103,518,5
102MANABÍ7304692,018,0
1111PASTAZA7304674,015,0
128COTOPAXI7205466,016,0
139AZUAY7205466,015,0
1414NO PRESENTACION700700,00,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)