Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

Campeonato Metropolitano Escolar 2018 Grupo B Sub 9 Absoluto

Cập nhật ngày: 15.07.2018 20:46:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: federacion peruana de ajedrez

Xếp hạng sau ván 2

HạngSố TênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
12
Cuya Zevallos Andrew FranciscoPER13222,00,02,02,0 ...4046,8
8
Ortiz Mallma Fabian IvanPER10882,00,02,02,0 ...40-7,2
9
Cruz Silva Terry Gabriel YamirPER10252,00,02,02,0 ...4037,6
18
Delgado Romero Julio Cesar StefanoPER02,00,02,02,0 ...
25
Reyes Zavaleta Cristhian YamilPER02,00,02,02,0 ...
64
Mandujano Gutierrez Rodrigo JuaquinPER12652,00,01,02,0 ...40-16,8
716
Conda Orrellana Matthew JosephPER01,50,02,51,5 ...
830
Yauricasa Carrasco Llarik FrancoPER01,50,02,01,5 ...
95
Suarez Aybar Hugo AndresPER11901,50,01,51,5 ...404,8
1028
Valdez Maravi Angel YhadielPER01,00,03,01,0 ...
1112
Caceres Larico AlexPER01,00,02,51,0 ...
123
Abad Huaman Adrian EstivenPER12961,00,02,01,0 ...402,4
6
Chavez Bautista Lennin AlfredoPER11681,00,02,01,0 ...40-20,8
7
Wong Velis Alejandro JesusPER11241,00,02,01,0 ...40-22,0
10
Baylon Romero Jorge RobertoPER01,00,02,01,0 ...
11
Berrocal Castro Carlos JaasielPER01,00,02,01,0 ...
17
Condori Yupanqui Luis EduardoPER01,00,02,01,0 ...
23
Ponciano Madueno Sebastian MiguelPER01,00,02,01,0 ...
24
Ramirez Mori Angel FaridPER01,00,02,01,0 ...
29
Valer Vega Gadiel FabianPER01,00,02,01,0 ...
211
Ccana Minauro Wernher SebastianPER13921,00,01,51,0 ...40-24,8
31
Zegarra Martinez Andres EduardoPER01,00,01,51,0 ...
2313
Camacho Joo Santiago AlonsoPER01,00,01,01,0 ...
27
Torres Vargas Carlos AdolfoVEN01,00,01,01,0 ...
2519
Fernandez Uzuriaga Mathias DiegoPER00,00,03,00,0 ...
2620
Figueroa Albornoz Castro Giovanni LucioPER00,00,02,50,0 ...
2714
Carrera Ortiz Rodrigo MatiasPER00,00,02,00,0 ...
15
Chaname Rodriguez FabricioPER00,00,02,00,0 ...
21
Ibaceta Rimache Inti RomarioPER00,00,02,00,0 ...
22
Ortega Castaneda Fabrizio EmmanuelPER00,00,02,00,0 ...
26
Ricardo Alcantara MatiasPER00,00,02,00,0 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break (fine)