GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2018 CỜ TRUYỀN THỐNG - BẢNG NAM LỨA TUỔI 09

FédérationVietnam ( VIE )
Arbitre principalIO.Đặng Tất Thắng
Deputy Arbiter
ArbitreTrương Xuân Vũ, IA.Hoàng Thiên
Bedenkzeit90'
LieuĐồ Sơn, Hải Phòng
Calcul de l'ELO -
Date2018/07/07 à 2018/07/13
classement ELO - Ø1881
Programme d'appariementSwiss-Manager de Heinz Herzogfichier du tournoi Swiss-Manager

Dernière mise à jour13.07.2018 05:12:14, Creator/Last Upload: vietnamchess

Sélection de TournoisCo_nhanh: B06, B07, B09, B11, B13, B15, B17, B20
G06, G07, G09, G11, G13, G15, G17, G20
Co_chop: B06, B07, B09, B11, B13, B15, B17, B20
G06, G07, G09, G11, G13, G15, G17, G20
Co_tieu_chuan: B06, B07, B09, B11, B13, B15, B17, B20
G06, G07, G09, G11, G13, G15, G17, G20
CO_TRUYEN_THONG: B06, B07, B09, B11, B13, B15, B17, B20, G07, G06, G09, G11, G13, G15, G20
LiensPage d'accueil officielle de l'Organisateur
Sélection de paramètres Pas de détails pour le tournoi
Aperçu de l'équipeBDH, BDU, BGI, BNC, BNI, BRV, BTR, CFR, CTH, CTT, DAN, DBI, DON, DTH, HAU, HCM, HDU, HNO, HPD, HPH, KGI, KHO, KTH, KTT, LAN, LDO, MCC, NAN, NBI, NTH, PYE, QBI, QDO, QNI, TGI, THO, TNG, TNI, TNT, TTH, VCH
ListesRang initial par ELO, Liste alphabétique des joueurs , Statistiques par fédération, parties, titres., Alphabetical list all groups, Date et heure des rondes
Grille américaine finale après la ronde 9 ., Grille américaine selon rang initial
AppariementsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , non apparié
Classement aprèsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
5 meilleurs joueurs, Statistiques générales, Statistiques des médailles
Excel et imprimerImprimer la liste, Exporter vers Excel (.xls), Exporter vers Excel (.xlsx), Exporter en fichier PDF

Rang initial par ELO

No.NameFEDClub/Ville
1Trương Gia ĐạtHAUHau
2Đào Hồng DanhHAUHau
3Văn Ngọc TùngBRVBrv
4Nguyễn Trung ĐứcBNIBni
5Phí Gia MinhQNIQni
6Đỗ Huy HùngBGIBgi
7Bùi Hữu ĐứcNBINbi
8Huỳnh Nguyễn Anh TuấnBDUBdu
9Vũ Quốc HưngNBINbi
10Phan Minh Tiến ĐạtBDHBdh
11Lương Kiến AnHCMHcm
12Nguyễn Đức NhânTTHTth
13Trương Ngọc PhátNTHNth
14Phan Thái BảoHCMHcm
15Nguyễn Hữu QuangTTHTth
16Nguyễn Phước Quý ÂnDANDan
17Võ Phụng Minh NhậtTTHTth
18Phạm Đức Phúc NguyênDBIDbi
19Ngô Trần Tùng LâmBNIBni
20Trần Khải DuyDTHDth
21Huỳnh Hải ĐăngBDUBdu
22Hồ Quốc HuyHCM
23Trần Xuân ThanhBRVBrv
24Nguyễn Trần Hải AnHNOHno
25Bùi Công Nam AnhQBIQbi
26Nguyễn Đức AnhHPHHph
27Phạm Nguyễn Tuấn AnhQNIQni
28Trần Lê Việt AnhHNOHno
29Đàm Quốc BảoHPDHpd
30Nguyễn Vũ Trung DũngQDOQdo
31Trần Anh DũngTNGTng
32Hoàng Đình DuyCFRCfr
33Trần Hải ĐăngHPDHpd
34Đặng Nguyễn Gia ĐứcKGIKgi
35Nguyễn Quang ĐứcHPHHph
36Nguyễn Thành ĐứcHPDHpd
37Nguyễn Vũ Trường GiangHPDHpd
38Nguyễn Hạ Thi HảiDANDan
39Trần Mạnh HảiHCMHcm
40Đinh Xuân HiềnHNOHno
41Lê Đắc HưngHCMHcm
42Wang Wu JieHPDHpd
43Đinh Nho KiệtVCHVch
44Phan Thế KiệtHCMHcm
45Thân Văn KhangHNOHno
46Hà Nguyễn Nam KhánhHPDHpd
47Nguyễn Lê Minh KhoaTNGTng
48Nguyễn Thanh LâmHNOHno
49Quản Bảo LâmCFRCfr
50Trịnh Hoàng LongQDOQdo
51Đỗ Quang MinhTNGTng
52Ngô Quang MinhHPHHph
53Phạm Hoàng Bảo NamHPDHpd
54Nguyễn Bình NguyênVCHVch
55Nguyễn Thiện NhânHPHHph
56Nguyễn Quang NhậtMCCMcc
57Bùi Minh PhongBGIBgi
58Phạm Vinh PhúNTHNth
59Nguyễn Đăng Thiên PhúcCTHCth
60Nguyễn Huy PhươngBNIBni
61Trần Tưởng Đăng QuangKGIKgi
62Vũ Tiến QuangKGIKgi
63Nguyễn Trần Mạnh QuânDANDan
64Đỗ Đức TiếnHPHHph
65Nguyễn Đăng TùngDANDan
66Nguyễn Khắc ThànhHPDHpd
67Nguyễn Tiến ThànhBGIBgi
68Nguyễn Tuấn ThànhHNOHno
69Trần Lê Tất ThànhDANDan
70Đoàn Tất ThắngDANDan
71Nguyễn Xuân TrườngQNIQni