Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2018 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NAM LỨA TUỔI 06

Sidst opdateret 13.07.2018 11:40:11, Oprettet af/Sidste upload: vietnamchess

Spilleroversigt fra en federation

Oversigt over hold BNI

SNrNavnFED123456789Pts.Rk.
43Lê Thái Phúc AnBNI100½101003,533Co_nhanh: B06
38Phạm Huy ĐứcBNI½11½½01½16,09B07
37Nguyễn Trung MinhBNI1010010014,085B09
60Nguyễn Trung ĐứcBNI½1010½1116,025B09
63Ngô Trần Tùng LâmBNI011½010115,534B09
122Nguyễn Huy PhươngBNI0000000000,0135B09
11Bùi Huy PhướcBNI11111½1118,51B11
27Bạch Thế VinhBNI11½10110½6,018B11
36Phạm Phúc Khôi NguyênBNI½001111105,540B11
139Đỗ Nguyên PhươngBNI0010101014,097B11
4Nguyễn Lâm TùngBNI1111011½½7,03B13
12Trần Đăng Minh QuangBNI10011110½5,518B13
35Ngô Duy HoàngBNI1001½01104,539B13
65Trịnh Hoàng HảiBNI0000000000,088B13
23Nguyễn Duy LinhBNI10½½½001½4,026B15
8Nguyễn Trí ThiênBNI0011110½15,56B20
19Đỗ Thành ĐạtBNI10½½0011½4,513B20
9Nguyễn Ngọc DiệpBNI0100111105,011G06
30Trần Thu HảiBNI0001000102,029G06
5Nguyễn Ngọc Mai ChiBNI10101011½5,516G09
45Nguyễn Hải Ngọc HàBNI0000010001,059G09
14Nguyễn Phúc Yến NhiBNI11½1½01106,09G11
81Trịnh Hải ĐườngBNI1½½½111005,517G11
39Lê Thái Phúc AnBNI1010001104,026Co_chop: B06
36Phạm Huy ĐứcBNI0011011116,015B07
16Nguyễn Trung MinhBNI110000½013,594B09
48Nguyễn Trung ĐứcBNI10111101½6,511B09
59Ngô Trần Tùng LâmBNI101100½104,560B09
2Bùi Huy PhướcBNI11½1011117,52B11
24Phạm Phúc Khôi NguyênBNI1101010116,022B11
36Bạch Thế VinhBNI11010½01½5,047B11
135Đỗ Nguyên PhươngBNI101100½014,566B11
1Trần Đăng Minh QuangBNI1111110107,03B13
28Nguyễn Lâm TùngBNI1011101016,014B13
40Ngô Duy HoàngBNI101½0½1015,029B13
19Nguyễn Duy LinhBNI1100100115,016B15
13Đỗ Thành ĐạtBNI1010100003,021B20
20Nguyễn Trí ThiênBNI0011010½03,519B20
8Nguyễn Ngọc DiệpBNI01101111½6,53G06
27Trần Thu HảiBNI1001½00002,523G06
17Nguyễn Ngọc Mai ChiBNI0100110104,038G09
7Nguyễn Phúc Yến NhiBNI11101½1½06,014G11
78Trịnh Hải ĐườngBNI1½½0101½½5,029G11
36Nguyen Trung MinhBNI10½00½10½3,542B09
12Bui Huy PhuocBNI11½1½10117,03B11
38Pham Phuc Khoi NguyenBNI0½10001½½3,546B11
44Bach The VinhBNI½½0½110003,541B11
3Nguyen Lam TungBNI110½11½016,06B13
5Tran Dang Minh QuangBNI11½1½10117,02B13
36Ngo Duy HoangBNI10½½000½½3,040B13
24Nguyen Duy LinhBNI1½½00½1½04,020B15
16Nguyen Tri ThienBNI001½½013,016B20
18Do Thanh DatBNI00000000,024B20
3Nguyen Ngoc DiepBNI1101011117,02G06
26Nguyen Ngoc Mai ChiBNI0½001½1½03,527G09
23Nguyen Phuc Yen NhiBNI½½11001116,06G11
46Trinh Hai DuongBNI1½01½10½15,512G11
3Lê Thái Phúc AnBNI00010½1103,522CO_TRUYEN_THONG: B06
18Phạm Huy ĐứcBNI11110101½6,53B07
4Nguyễn Trung ĐứcBNI11½01111½7,03B09
19Ngô Trần Tùng LâmBNI1½01½½11½6,014B09
60Nguyễn Huy PhươngBNI0000000000,069B09
20Đỗ Nguyên PhươngBNI0000000000,058B11
15Trịnh Hoàng HảiBNI0000000000,026B13
3Trần Thu HảiBNI00000000,019G06
11Nguyễn Hải Ngọc HàBNI0010000001,027G09

Spiller detaljer

Lê Thái Phúc An 0 BNI Rp:1833 Pts. 3,5
1-oversidder --- 1Co_nhanh: B06
220Đậu Bảo KhanhKTH3,0s 0Co_nhanh: B06
330Phạm Quang NghịBDU6,0w 0Co_nhanh: B06
433Trần Thành PhongHNO6,0w ½Co_nhanh: B06
525Nguyễn Văn Nhật LinhBRV4,5s 1Co_nhanh: B06
637Hoàng Vũ Trung QuốcHNO3,5s 0Co_nhanh: B06
740Đào Trần Thành ThiệnQNI4,5w 1Co_nhanh: B06
89Phan Ngọc Long ChâuLDO4,5w 0Co_nhanh: B06
923Nguyễn Hoàng KhôiHNO4,5s 0Co_nhanh: B06
Phạm Huy Đức 1919 BNI Rp:2062 Pts. 6,0
15Nguyễn Mạnh ĐứcHNO6,5s ½B07
215Đinh Trần Nhật AnhHCM5,0w 1B07
313Hoàng Lê Minh QuânHCM5,5s 1B07
463Bùi Đức TríHPH6,5s ½B07
51Nguyễn Quang Minh (Bo)HCM6,5w ½B07
645Nguyễn Dương Bảo KhaDAN5,0s 0B07
714Nguyễn Quang MinhHCM3,5w 1B07
88Trần Minh KhangHCM5,0s ½B07
925Dương Vũ AnhQDO5,0w 1B07
Nguyễn Trung Minh 1853 BNI Rp:1746 Pts. 4,0
1106Đặng Duy KhánhHDU3,5w 1B09
2132Nguyễn Tuấn ThànhHNO7,0s 0B09
383Trần Minh ChâuHDU3,0w 1B09
4104Nguyễn Đình Bảo KhangHDU4,5s 0B09
596Đinh Xuân HiềnHNO5,0w 0B09
695Trần Mạnh HảiHCM2,5s 1B09
779Phạm Nguyễn Tuấn AnhQNI5,5w 0B09
892Nguyễn Thành ĐứcHPD5,0s 0B09
9126Lương Minh QuânHPD3,0w 1B09
Nguyễn Trung Đức 1830 BNI Rp:1930 Pts. 6,0
1129Lê Quang TháiTHO3,5s ½B09
2121Nguyễn Đăng Thiên PhúcCTH1,5w 1B09
39Thái Hồ Tấn MinhDON4,5s 0B09
4135Nguyễn Đức ThịnhHPD3,5w 1B09
511Đặng Nguyễn Tiến DũngDTH5,5s 0B09
6111Lê Quang MạnhVCH5,0w ½B09
7101Đinh Nho KiệtVCH5,0s 1B09
8131Nguyễn Tiến ThànhBGI5,0w 1B09
914Hoàng Lê Minh BảoHCM5,0s 1B09
Ngô Trần Tùng Lâm 1827 BNI Rp:1890 Pts. 5,5
1132Nguyễn Tuấn ThànhHNO7,0w 0B09
2118Nguyễn Tiến NhânKTH2,0s 1B09
3108Nguyễn Lê Minh KhoaTNG3,5w 1B09
48Hồ Đặng Nhật MinhBRV6,5s ½B09
56Phạm Viết Thiên PhướcHCM6,0w 0B09
6135Nguyễn Đức ThịnhHPD3,5s 1B09
718Trương Gia PhátHAU5,5w 0B09
8104Nguyễn Đình Bảo KhangHDU4,5s 1B09
990Nguyễn Minh ĐứcTNT4,5w 1B09
Nguyễn Huy Phương 1768 BNI Pts. 0,0
153Trần Lê Việt AnhHNO5,5s 0B09
2-ikke parret --- 0B09
3-ikke parret --- 0B09
4-ikke parret --- 0B09
5-ikke parret --- 0B09
6-ikke parret --- 0B09
7-ikke parret --- 0B09
8-ikke parret --- 0B09
9-ikke parret --- 0B09
Bùi Huy Phước 1741 BNI Rp:2170 Pts. 8,5
180Lưu Đức DuyHPD5,5w 1B11
246Hồ Thành HưngTHO5,0s 1B11
338Trần Lý Khôi NguyênCTH5,0w 1B11
432Vũ Vĩnh HoàngHNO5,5s 1B11
54Hoàng Minh HiếuHNO7,0w 1B11
61Đoàn Phan KhiêmHCM8,0s ½B11
76Đặng Anh MinhHCM7,5w 1B11
87Đặng Ngọc MinhBGI6,0s 1B11
915An Đình MinhHCM6,5w 1B11
Bạch Thế Vinh 1725 BNI Rp:1834 Pts. 6,0
196Nguyễn Việt HưngHPD3,0w 1B11
2112Nguyễn Đăng MinhQDO4,0s 1B11
32Hòa Quang BáchHPH6,5w ½B11
482Trần Sơn DuyHPH3,5s 1B11
513Nguyễn Khắc TưBRV6,0w 0B11
646Hồ Thành HưngTHO5,0s 1B11
79Lê Minh Tuấn AnhHCM6,5s 1B11
815An Đình MinhHCM6,5w 0B11
93Vũ Bá KhôiHCM6,0s ½B11
Phạm Phúc Khôi Nguyên 1715 BNI Rp:1667 Pts. 5,5
1105Ngô Xuân LộcBNC3,5s ½B11
299Phạm Tuấn KiệtBDU6,0w 0B11
3125Nguyễn Anh QuânHDU2,5s 0B11
4139Đỗ Nguyên PhươngBNI4,0w 1B11
5131Lê Hữu Mạnh TiếnKTH3,5s 1B11
6135Nguyễn Duy ThànhQDO4,5w 1B11
7109Lê Tuấn MinhHNO4,0s 1B11
85Phạm Anh KiênNBI5,0w 1B11
99Lê Minh Tuấn AnhHCM6,5s 0B11
Đỗ Nguyên Phương 0 BNI Rp:1555 Pts. 4,0
1140Lê Minh NguyênDAN5,5w 0B11
292Lê Quốc HoànKTH4,0s 0B11
394Nguyễn Quang HuyKTH1,5w 1B11
436Phạm Phúc Khôi NguyênBNI5,5s 0B11
586Ngô Trọng Quốc ĐạtQDO4,0w 1B11
670Võ Hữu TânNTH4,5s 0B11
784Nguyễn Hữu Nhật DươngHDU2,5w 1B11
868Phùng Nguyên SonBRV4,0s 0B11
990Phạm Công HiếuBDH3,0w 1B11
Nguyễn Lâm Tùng 1608 BNI Rp:1807 Pts. 7,0
148Ngô Minh QuânTTH5,5s 1B13
227Phạm Quang DũngNBI5,5w 1B13
329Võ Thiên ÂnHCM5,0s 1B13
47Nguyễn Đức DũngHNO6,5w 1B13
510Võ Phạm Thiên PhúcHCM8,0s 0B13
683Phạm Vũ QuýKTT5,5w 1B13
714Nguyễn Hoàng HiệpHNO6,0s 1B13
81Nguyễn Quốc HyHCM8,0w ½B13
99Lê Quang ẤnHCM6,5s ½B13
Trần Đăng Minh Quang 1600 BNI Rp:1652 Pts. 5,5
156Nguyễn Hoàng AnhKTT3,0s 1B13
237Nguyễn Phúc ThànhHPH5,5w 0B13
348Ngô Minh QuânTTH5,5s 0B13
470Bùi Đăng LộcHNO6,0w 1B13
546Phạm Chí ĐạtPYE5,5s 1B13
639Nguyễn Đăng Hoàng TùngQDO6,0w 1B13
743Trần Minh ĐạtHNO5,5s 1B13
83Phạm Công MinhNBI6,0w 0B13
916Nguyễn Bá Phước HuyTTH5,5s ½B13
Ngô Duy Hoàng 1577 BNI Rp:1554 Pts. 4,5
179Trần Mạnh PhúcHCM2,0w 1B13
210Võ Phạm Thiên PhúcHCM8,0s 0B13
377Trần Hoàng Thanh PhongQDO3,0w 0B13
463Đồng Hoa Minh ĐứcHPD4,5s 1B13
574Nguyễn Ngọc MinhMCC4,5w ½B13
670Bùi Đăng LộcHNO6,0s 0B13
751Lê Huy HảiQNI5,0w 1B13
817Trần Đình Đăng KhoaDON4,5w 1B13
983Phạm Vũ QuýKTT5,5s 0B13
Trịnh Hoàng Hải 1547 BNI Pts. 0,0
121Thành Hữu ĐạtHNO0,0s 0KB13
230Hoàng Lê Minh NhậtHCM5,5s 0KB13
3-ikke parret --- 0B13
4-ikke parret --- 0B13
5-ikke parret --- 0B13
6-ikke parret --- 0B13
7-ikke parret --- 0B13
8-ikke parret --- 0B13
9-ikke parret --- 0B13
Nguyễn Duy Linh 1501 BNI Rp:1459 Pts. 4,0
13Phạm Phú VinhHNO5,5s 1B15
27Nguyễn Tuấn NgọcTNG6,0w 0B15
39Phạm Phú QuangHCM5,0s ½B15
417Phan Minh TriềuNTH6,0w ½B15
540Lý Đình Minh MẫnHCM4,0s ½B15
626Đặng Bảo ThiênLAN4,0w 0B15
738Lê Quốc ĐịnhBRV3,5s 0B15
824Nguyễn Nhật HuyCTH4,0w 1B15
930Võ Hữu TuấnNTH4,0s ½B15
Nguyễn Trí Thiên 1442 BNI Rp:1515 Pts. 5,5
121Hoàng Tấn ĐứcHNO6,0s 0B20
218Nguyễn Viết HuyDAN4,5w 0B20
320Đào Thiên AnDTH4,0s 1B20
417Phạm Minh HiếuKGI4,5w 1B20
519Đỗ Thành ĐạtBNI4,5s 1B20
623Phan Bá Thành CôngDAN5,0w 1B20
72Trần Minh ThắngHNO7,0w 0B20
85Nguyễn Huỳnh Tuấn HảiDTH5,5s ½B20
912Nguyễn Thái DươngHCM4,5w 1B20
Đỗ Thành Đạt 1431 BNI Rp:1439 Pts. 4,5
16Nguyễn Đặng Hồng PhúcHCM5,0w 1B20
22Trần Minh ThắngHNO7,0s 0B20
312Nguyễn Thái DươngHCM4,5w ½B20
410Lê Minh TúHCM5,0s ½B20
58Nguyễn Trí ThiênBNI5,5w 0B20
64Vũ Hoàng Gia BảoKGI3,5s 0B20
726Phan Bá ViệtHNO3,0w 1B20
89Phan LươngQDO3,5s 1B20
918Nguyễn Viết HuyDAN4,5w ½B20
Nguyễn Ngọc Diệp 1415 BNI Rp:1357 Pts. 5,0
124Nguyễn Mạnh QuỳnhKGI4,0s 0G06
223Vũ Yến NhiHCM0,0w 1KG06
325Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON6,0w 0G06
414Võ Ngọc Thiên KimHAU6,0s 0G06
530Trần Thu HảiBNI2,0w 1G06
620Nguyễn Ngọc Uyển MyHPH5,0w 1G06
718Hoàng Phương MinhHCM4,0s 1G06
810Phùng Châu GiangCTT5,0w 1G06
92Tống Thái Hoàng ÂnHCM8,0s 0G06
Trần Thu Hải 0 BNI Rp:1086 Pts. 2,0
115Đinh Ngọc LanNBI4,5w 0G06
219Thái Ngọc Phương MinhHCM5,0s 0G06
37Nguyễn Ngọc Bảo ChâuQDO3,0w 0G06
4-oversidder --- 1G06
59Nguyễn Ngọc DiệpBNI5,0s 0G06
621Phạm Thị Minh NgọcNBI3,0w 0G06
729Nguyễn Hiểu YếnHNO2,0s 0G06
816Nguyễn Đan LêNAN3,5w 1G06
913Nguyễn Thiên KimHNO4,0s 0G06
Nguyễn Ngọc Mai Chi 1360 BNI Rp:1411 Pts. 5,5
134Nguyễn Hà AnHNO3,0s 1G09
224Nguyễn Thanh Ngọc HânLDO4,5w 0G09
330Hầu Nguyễn Kim NgânDTH5,0s 1G09
435Nguyễn Hải AnBGI4,5w 0G09
526Đoàn Nguyễn Ý NhiênNTH5,0s 1G09
632Lê Đặng Bảo NgọcNBI6,0w 0G09
736Nguyễn Bảo Diệp AnhBGI4,0s 1G09
838Phạm Thị Thùy AnhHPH5,0w 1G09
947Bùi Thị Kim KhánhQNI5,5s ½G09
Nguyễn Hải Ngọc Hà 1319 BNI Rp:529 Pts. 1,0
116Bùi Khánh NguyênDTH4,0s 0KG09
212Ngô Bảo QuyênHCM5,5w 0G09
334Nguyễn Hà AnHNO3,0s 0G09
442Nguyễn Minh ChâuHDU3,0w 0G09
548Trịnh Tường LamHNO3,0s 0KG09
6-oversidder --- 1G09
756Trần Thị Hà ThanhVCH2,5s 0G09
848Trịnh Tường LamHNO3,0s 0KG09
9-ikke parret --- 0G09
Nguyễn Phúc Yến Nhi 1291 BNI Rp:1385 Pts. 6,0
155Hồ Lê Thanh NhãPYE5,0w 1G11
241Đoàn Hồng NgọcLDO4,0s 1G11
31Vũ Mỹ LinhHNO6,5w ½G11
477Nguyễn Trần Vân ThyDAN4,0s 1G11
59Thái Ngọc Tường MinhDON7,0w ½G11
679Nguyễn Bình VyBGI6,0s 0G11
767Hoàng Tùng LâmQNI6,0w 1G11
861Ngô Ngọc ChâuHNO6,0s 1G11
916Nguyễn Hà Khánh LinhTTH7,0w 0G11
Trịnh Hải Đường 0 BNI Rp:1366 Pts. 5,5
140Mai Trần Bảo NgânTGI5,0s 1G11
24Đinh Nguyễn Hiền AnhDON6,0w ½G11
332Đặng Minh AnhHCM6,5s ½G11
431Lương Hương GiangBRV3,5s ½G11
523Nguyễn Bình AnTHO4,0w 1G11
612Lê Ngô Thục QuyênDAN5,0w 1G11
710Lê Thị Thuận LợiNTH4,5s 1G11
815Nguyễn Lê Cẩm HiềnQNI7,5w 0G11
92Bùi Tuyết HoaDAN6,0s 0G11
Lê Thái Phúc An 0 BNI Rp:1895 Pts. 4,0
1-oversidder --- 1Co_chop: B06
224Huỳnh Bảo LongHCM5,0s 0Co_chop: B06
320Chu An KhôiCTH5,0w 1Co_chop: B06
427Phạm Quang NghịBDU4,5w 0Co_chop: B06
517Hoàng Anh KiệtHNO6,0s 0Co_chop: B06
613Đinh Phúc HảiHPD3,0s 0Co_chop: B06
78Trần Đình BảoQDO3,5w 1Co_chop: B06
819Đậu Bảo KhanhKTH4,0s 1Co_chop: B06
926Nguyễn Khánh NamLDO5,0w 0Co_chop: B06
Phạm Huy Đức 1923 BNI Rp:2054 Pts. 6,0
14Nguyễn Thái Minh HiếuHNO7,0w 0B07
218Phạm Hải NamNBI5,0s 0B07
320Trần Văn Anh QuânTTH3,0w 1B07
463Nguyễn Đức TríHPD2,0s 1B07
55Lê Hoàng ThôngDTH6,0s 0B07
656Trần Gia MinhQDO3,0w 1B07
73Thái Khôi NguyênTTH4,0s 1B07
850Nguyễn Hữu Bảo LâmQDO4,0w 1B07
958Ngô Xuân PhúQDO5,0s 1B07
Nguyễn Trung Minh 1877 BNI Rp:1735 Pts. 3,5
179Lê Đức Gia BảoTHO4,0s 1B09
287Nguyễn Minh ĐứcTNT4,0w 1B09
357Vũ Xuân HoàngBRV6,0s 0B09
459Ngô Trần Tùng LâmBNI4,5w 0B09
565Văn Ngọc TùngBRV4,5s 0B09
675Nguyễn Trần Hải AnHNO6,0w 0B09
791Trần Mạnh HảiHCM2,5s ½B09
881Nguyễn Vũ Trung DũngQDO4,0w 0B09
995Lê Đắc HưngHCM3,0s 1B09
Nguyễn Trung Đức 1844 BNI Rp:2012 Pts. 6,5
1111Phạm Vinh PhúNTH5,5s 1B09
23Nguyễn Vương Tùng LâmHNO7,0w 0B09
391Trần Mạnh HảiHCM2,5s 1B09
4103Lý Tuấn MinhQDO4,0w 1B09
523Phạm Bùi Công NghĩaBDH5,0s 1B09
67Nguyễn Trần Huy KhánhTTH5,0w 1B09
715Trần Lê Quang KhảiLDO7,0s 0B09
825Nguyễn Anh KhoaHCM5,0w 1B09
933Phạm Đắc Quang AnhHCM6,5s ½B09
Ngô Trần Tùng Lâm 1833 BNI Rp:1812 Pts. 4,5
1122Nguyễn Đức ThịnhHPD4,0w 1B09
212Lâm Đức Hải NamDAN7,0s 0B09
3108Nguyễn Bình NguyênVCH5,0w 1B09
416Nguyễn Trung MinhBNI3,5s 1B09
54Phan Nguyễn Thái BảoTNI7,0w 0B09
6120Trần Lê Tất ThànhDAN5,0s 0B09
796Wang Wu JieHPD4,0w ½B09
8118Nguyễn Tiến ThànhBGI4,5s 1B09
9102Lê Quang MạnhVCH5,5w 0B09
Bùi Huy Phước 1760 BNI Rp:1996 Pts. 7,5
169Phùng Nguyên SonBRV2,5s 1B11
239Nguyễn Huỳnh Quốc VỹLDO5,5w 1B11
325Đặng Ngọc MinhBGI7,0s ½B11
426Lê Phi LânHCM6,5w 1B11
514An Đình MinhHCM7,5s 0B11
6119Phạm Trường PhúHNO5,0w 1B11
720Lưu Quốc ViệtHNO6,0s 1B11
823Lê Minh Tuấn AnhHCM5,5w 1B11
96Đặng Anh MinhHCM7,0s 1B11
Phạm Phúc Khôi Nguyên 1737 BNI Rp:1801 Pts. 6,0
191Lê Quốc HoànKTH3,0s 1B11
2111Nguyễn Tuấn MinhQNI4,0w 1B11
31Nguyễn Lê Minh PhúHCM6,5s 0B11
490Nguyễn Quang HìnhQDO6,0w 1B11
5119Phạm Trường PhúHNO5,0s 0B11
6107Lê Tuấn MinhHNO4,0w 1B11
749Vũ Vĩnh HoàngHNO6,0s 0B11
8121Nguyễn Trường SơnDBI5,0w 1B11
973Nguyễn Trần Duy AnhQDO5,0w 1B11
Bạch Thế Vinh 1725 BNI Rp:1645 Pts. 5,0
1103Ngô Xuân LộcBNC3,5s 1B11
2135Đỗ Nguyên PhươngBNI4,5w 1B11
39Lê Kiết TườngBDU4,5s 0B11
4116Nguyễn Đăng NguyênHNO4,0w 1B11
513Đỗ An HòaNBI6,5s 0B11
6123Phạm Minh SơnHPD5,0w ½B11
753Nguyễn Tuấn MinhHPD5,5s 0B11
8133Nguyễn Thành TrungHPD4,0w 1B11
9119Phạm Trường PhúHNO5,0s ½B11
Đỗ Nguyên Phương 0 BNI Rp:1651 Pts. 4,5
1-oversidder --- 1B11
236Bạch Thế VinhBNI5,0s 0B11
366Phan Hoàng AnhDTH4,0w 1B11
456Nguyễn Quý AnhHCM5,5s 1B11
530Nguyễn Khắc TưBRV7,0w 0B11
662Lê Đình Anh TuấnBDH5,0s 0B11
768Ngô Nhật Long HảiHNO4,5w ½B11
8113Bùi Trung NghĩaQNI5,5w 0B11
9100Đặng Hoàng LâmHPD3,5s 1B11
Trần Đăng Minh Quang 1626 BNI Rp:1829 Pts. 7,0
141Phùng Đức ViệtHPH4,0w 1B13
226Hoàng ViệtHCM5,0s 1B13
327Ngô Minh QuânTTH4,0w 1B13
414Nguyễn Hoàng HiệpHNO6,0s 1B13
513Nguyễn Minh Chí ThiệnBTR5,0w 1B13
66Nguyễn Quốc HyHCM7,5s 1B13
74Võ Phạm Thiên PhúcHCM7,0w 0B13
815Phạm Quang DũngNBI6,0s 1B13
911Nguyễn Xuân HiểnHNO7,5w 0B13
Nguyễn Lâm Tùng 1599 BNI Rp:1719 Pts. 6,0
168Lại Đức MinhVCH3,5s 1B13
25Lê Quang ẤnHCM6,5w 0B13
359Nguyễn Trung DũngHPH3,5s 1B13
444Nguyễn Phúc ThànhHPH4,5w 1B13
535Nguyễn Hữu KhangDAN6,0s 1B13
614Nguyễn Hoàng HiệpHNO6,0s 0B13
741Phùng Đức ViệtHPH4,0w 1B13
83Trần Đình Đăng KhoaDON5,5w 0B13
917Trần Minh ĐạtHNO5,0s 1B13
Ngô Duy Hoàng 1585 BNI Rp:1641 Pts. 5,0
180Nguyễn Văn ThànhHPD3,0s 1B13
213Nguyễn Minh Chí ThiệnBTR5,0w 0B13
378Vũ Quang TiếnKGI4,5s 1B13
411Nguyễn Xuân HiểnHNO7,5w ½B13
518Nguyễn Lê Ngọc QuýLDO5,5s 0B13
612Đặng Tuấn LinhNBI6,0s ½B13
710Nguyễn Đức DũngHNO5,0w 1B13
817Trần Minh ĐạtHNO5,0w 0B13
919Phạm Anh DũngQNI4,0s 1B13
Nguyễn Duy Linh 1523 BNI Rp:1564 Pts. 5,0
139Lý Đình Minh MẫnHCM4,0w 1B15
210Đào Minh NhậtHPH5,5s 1B15
38Nguyễn Huỳnh Minh ThiênHNO7,0w 0B15
412Nguyễn Nhật HuyCTH5,0s 0B15
531Võ Hữu TuấnNTH3,0w 1B15
64Phạm Phú QuangHCM5,5s 0B15
729Huỳnh Quốc AnBTR4,0w 0B15
838Đào Việt LongHNO4,0s 1B15
922Nguyễn Khánh DươngHPH4,0w 1B15
Đỗ Thành Đạt 1456 BNI Rp:1329 Pts. 3,0
126Phan Bá ViệtHNO4,0w 1B20
25Phan LươngQDO5,5w 0B20
322Bùi Thị Diệp AnhQNI4,5s 1B20
47Nguyễn Huỳnh Tuấn HảiDTH5,0w 0B20
525Lành Tuấn MinhHNO3,0s 1B20
69Phạm Quang HưngQDO5,0s 0B20
711Phạm Minh HiếuKGI6,0w 0B20
812Nguyễn Viết HuyDAN5,0s 0B20
919Nguyễn Lê Đức HuyDTH2,5w 0B20
Nguyễn Trí Thiên 1449 BNI Rp:1378 Pts. 3,5
17Nguyễn Huỳnh Tuấn HảiDTH5,0s 0B20
211Phạm Minh HiếuKGI6,0w 0B20
310Lê Quang VinhDTH4,5s 1B20
421Hoàng Tấn ĐứcHNO4,0w 1B20
51Vũ Hoàng Gia BảoKGI5,5s 0B20
622Bùi Thị Diệp AnhQNI4,5w 1B20
714Nguyễn Đình TrungNAN5,0w 0B20
86Nguyễn Thái DươngHCM3,5s ½B20
99Phạm Quang HưngQDO5,0w 0B20
Nguyễn Ngọc Diệp 1435 BNI Rp:1595 Pts. 6,5
121Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON5,5w 0G06
218Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5s 1G06
316Thái Ngọc Phương MinhHCM5,0w 1G06
43Trần Lý Ngân ChâuCTH5,5s 0G06
523Nguyễn Trần Thiên VânDON5,0w 1G06
619Nguyễn Ngọc Thảo NguyênHPD5,0s 1G06
713Đinh Ngọc LanNBI6,0w 1G06
81Nguyễn Thanh ThảoHPD7,0s 1G06
92Tống Thái Hoàng ÂnHCM7,5w ½G06
Trần Thu Hải 0 BNI Rp:1175 Pts. 2,5
1-oversidder --- 1G06
213Đinh Ngọc LanNBI6,0s 0G06
315Hoàng Phương MinhHCM6,0w 0G06
410Nguyễn Khánh HuyềnBGI4,0s 1G06
57Nguyễn Ngọc Bảo ChâuQDO2,5w ½G06
624Trần Lê VyDAN5,5w 0G06
717Nguyễn Ngọc Uyển MyHPH4,0s 0G06
825Nguyễn Hiểu YếnHNO2,0s 0G06
922Phạm Thiên ThanhKGI1,0w 0G06
Nguyễn Ngọc Mai Chi 1373 BNI Rp:1271 Pts. 4,0
144Bùi Thị Kim KhánhQNI4,5s 0G09
242Nguyễn Thùy DươngHNO1,0w 1G09
341Nguyễn Ngọc Mai ChiDON3,5s 0G09
440Vũ Thị Mai AnhHPH5,0w 0G09
543Nguyễn Thanh HàQDO4,0s 1G09
655Phạm Nguyễn Phương AnhHPH3,0w 1G09
737Phạm Quỳnh AnhQNI5,0s 0G09
836Nguyễn Bảo Diệp AnhBGI3,0w 1G09
92Nguyễn Huỳnh Anh ThưDTH5,0s 0G09
Nguyễn Phúc Yến Nhi 1326 BNI Rp:1423 Pts. 6,0
146Hoàng Mỹ Kỳ NamDAN5,0s 1G11
236Ngô Hà PhươngBDU4,5w 1G11
330Nguyễn Ngọc Hà AnhBGI4,5s 1G11
415Nguyễn Bùi Khánh HằngBDU6,5w 0G11
532Nguyễn Ngọc Phương QuyênDTH4,5s 1G11
676Nguyễn Bình VyBGI5,5w ½G11
713Trần Thị Hồng NgọcBGI4,5s 1G11
814Đào Ngọc Bảo ThyBDU6,0w ½G11
941Nguyễn Ngọc HiềnNBI7,0s 0G11
Trịnh Hải Đường 0 BNI Rp:1351 Pts. 5,0
139Lương Hương GiangBRV3,5w 1G11
221Nguyễn Thu AnHNO5,5s ½G11
359Ngô Ngọc ChâuHNO5,5w ½G11
42Bùi Tuyết HoaDAN6,0s 0G11
530Nguyễn Ngọc Hà AnhBGI4,5w 1G11
611Đinh Nguyễn Hiền AnhDON6,0s 0G11
717Nguyễn Bình AnTHO3,0w 1G11
823Trần Thị Hoàn KimDAN4,5s ½G11
916Nguyễn Ngọc Phong NhiHPD4,5w ½G11
Nguyen Trung Minh 1931 BNI Rp:1759 Pts. 3,5
110Nguyen The NangNAN4,5s 1B09
24Le Pham Minh DucQDO6,0w 0B09
39Dang Nguyen Tien DungDTH3,5w ½B09
411Phan Nguyen Thai BaoTNI5,0s 0B09
553Pham Bui Cong NghiaBDH3,5w 0B09
635Nguyen Kim Khanh HungHNO4,0s ½B09
749Nguyen Minh HieuNAN3,0w 1B09
830Nguyen The NghiaVCH4,5s 0B09
934Nguyen Duc HieuBGI3,5w ½B09
Bui Huy Phuoc 1903 BNI Rp:2119 Pts. 7,0
139Le Dinh Anh TuanBDH3,5w 1B11
253Can Chi ThanhHNO4,0s 1B11
37Do An HoaNBI6,0w ½B11
417Nguyen Khac TuBRV5,0s 1B11
53Hoang Minh HieuHNO8,0w ½B11
615Dang Ngoc MinhBGI5,0s 1B11
74Dang Anh MinhHCM7,0s 0B11
85Doan Phan KhiemHCM6,0w 1B11
92Nguyen Le Minh PhuHCM5,5s 1B11
Pham Phuc Khoi Nguyen 1878 BNI Rp:1747 Pts. 3,5
111Luu Quoc VietHNO5,0w 0B11
224Nguyen Huynh Quoc VyLDO4,0w ½B11
326Nguyen Quang DungLDO3,0s 1B11
41Bui Dang KhoaDTH3,5s 0B11
527Hoang Nguyen Minh HieuTTH4,0w 0B11
629Do Hoang Chung ThongHCM4,5s 0B11
7-oversidder --- 1B11
850Nguyen Binh MinhQDO3,5s ½B11
952Le Phuc TanPYE4,0w ½B11
Bach The Vinh 1872 BNI Rp:1814 Pts. 3,5
117Nguyen Khac TuBRV5,0w ½B11
21Bui Dang KhoaDTH3,5s ½B11
319Tran Tuan KietTTH5,0w 0B11
435Nguyen Hai NamQDO4,5s ½B11
539Le Dinh Anh TuanBDH3,5w 1B11
627Hoang Nguyen Minh HieuTTH4,0s 1B11
711Luu Quoc VietHNO5,0w 0B11
829Do Hoang Chung ThongHCM4,5w 0B11
916Le Quy TaiBDU4,5s 0B11
Nguyen Lam Tung 1859 BNI Rp:1969 Pts. 6,0
125Phung Duc VietHPH3,0s 1B13
220Tran Tung QuanQDO3,0w 1B13
310Hoang Quoc KhanhBGI5,5s 0B13
431Nguyen Trong NhanDON4,5w ½B13
56Pham Quang DungNBI4,0s 1B13
612Nguyen Xuan HienHNO5,0w 1B13
74Pham Cong MinhNBI6,5s ½B13
88Le Tri KienHCM6,5w 0B13
945Bui Dang LocHNO5,0s 1B13
Tran Dang Minh Quang 1857 BNI Rp:2070 Pts. 7,0
127Nguyen Thanh Vuong Phu QuangBDU4,5s 1B13
229Nguyen Thanh TrungLAN3,5w 1B13
312Nguyen Xuan HienHNO5,0s ½B13
410Hoang Quoc KhanhBGI5,5w 1B13
54Pham Cong MinhNBI6,5s ½B13
68Le Tri KienHCM6,5w 1B13
72Vo Pham Thien PhucHCM7,0s 0B13
816Nguyen Duc DungHNO5,5w 1B13
91Nguyen Quoc HyHCM6,0s 1B13
Ngo Duy Hoang 1826 BNI Rp:1709 Pts. 3,0
114Nguyen Hoang HiepHNO6,0s 1B13
210Hoang Quoc KhanhBGI5,5w 0B13
320Tran Tung QuanQDO3,0s ½B13
423Dang Tuan LinhNBI5,5w ½B13
522Tran Hai DucLDO4,0s 0B13
643Nguyen Quang DucTHO5,5w 0B13
738Nguyen Huu KhangDAN3,0w 0B13
837Nguyen Minh DatBTR3,5s ½B13
944Tran Van Hoang LamBTR1,5w ½B13
Nguyen Duy Linh 1793 BNI Rp:1760 Pts. 4,0
19Do Thanh LocTTH4,0w 1B15
21Nguyen Trung HieuQDO4,5s ½B15
315Nguyen Khanh DuongHPH5,5w ½B15
48Le Nhat Khanh HuyTTH5,0s 0B15
512Le Phuc NguyenLAN3,5s 0B15
630Ly Dinh Minh ManHCM4,5w ½B15
726Le Thai HocHCM3,5s 1B15
818Luu Tran Nguyen KhoiHCM5,0w ½B15
95Huynh Hai HimHCM5,0s 0B15
Nguyen Tri Thien 1740 BNI Rp:1619 Pts. 3,0
14Le Nguyen Khoi NguyenHCM5,5s 0B20
22Nguyen Dang Hong PhucHCM4,0w 0B20
3-oversidder --- 1B20
420Phan LuongQDO3,0s ½B20
523Nguyen Thanh LamHPH3,0w ½B20
67Nguyen Thai DuongHCM4,0s 0B20
719Nguyen Viet HuyDAN2,0w 1B20
Do Thanh Dat 1738 BNI Pts. 0,0
16Pham Quang HungQDO3,5s 0KB20
2-ikke parret --- 0B20
3-ikke parret --- 0B20
4-ikke parret --- 0B20
5-ikke parret --- 0B20
6-ikke parret --- 0B20
7-ikke parret --- 0B20
Nguyen Ngoc Diep 1729 BNI Rp:1946 Pts. 7,0
18Thai Ngoc Phuong MinhHCM3,5w 1G06
29Nguyen Ngoc Thao NguyenHPD6,0s 1G06
31Nguyen Thanh ThaoHPD6,0w 0G06
42Nguyen Bui Mai KhanhTTH0,5s 1G06
510Tran Le VyDAN7,0w 0G06
64Nguyen Thai AnHNO7,0w 1G06
75Dam Thi Thuy HienBGI3,0s 1G06
86Nguyen Khanh HuyenBGI1,0w 1G06
97Hoang Phuong MinhHCM4,0s 1G06
Nguyen Ngoc Mai Chi 1680 BNI Rp:1547 Pts. 3,5
110Ngo Bao QuyenHCM5,0w 0G09
24Nguyen Thanh Ngoc HanLDO3,5s ½G09
38Ngo Nha KyBDU5,0w 0G09
419Nguyen Minh TraHNO5,0s 0G09
5-oversidder --- 1G09
633Duong Nu Nhat MinhHPH4,5w ½G09
731Nguyen Hai AnBGI3,0s 1G09
828Chau Bao NgocBDU4,0w ½G09
913Tran Mai Xuan UyenDTH4,0s 0G09
Nguyen Phuc Yen Nhi 1650 BNI Rp:1772 Pts. 6,0
147Dao Minh KhanhHNO5,0w ½G11
233Nguyen Ngoc Phuong NghiHCM4,5s ½G11
349Nguyen Thanh Tuong VanLDO3,0w 1G11
47Nguyen Thi Huynh ThuBTR6,0w 1G11
517Nguyen Ha Khanh LinhTTH6,0s 0G11
61Vu My LinhHNO7,0w 0G11
748Tran Ngyen My TienDTH3,5s 1G11
812Dang Minh AnhHCM4,0w 1G11
919Nguyen Bui Khanh HangBDU5,0s 1G11
Trinh Hai Duong 1627 BNI Rp:1736 Pts. 5,5
122Vo Ngoc Phuong DungBDU4,0w 1G11
214Vo Dinh Khai MyHCM5,5s ½G11
318Le Ngo Thuc QuyenDAN4,5w 0G11
49Tran Thi Hoan KimDAN5,5w 1G11
519Nguyen Bui Khanh HangBDU5,0s ½G11
624Nguyen Ngoc Phong NhiHPD3,5s 1G11
715Thai Ngoc Tuong MinhDON7,0w 0G11
821Chau Dien Nha UyenHCM4,5s ½G11
98Tran Thi Thanh BinhBDU4,5w 1G11
Lê Thái Phúc An 1982 BNI Rp:1822 Pts. 3,5
117Lê Duy KhánhCTT4,5s 0CO_TRUYEN_THONG: B06
219Nguyễn Tuấn KhôiHPH6,0w 0CO_TRUYEN_THONG: B06
327Nguyễn Vũ Minh QuânHCM3,0s 0CO_TRUYEN_THONG: B06
4-oversidder --- 1CO_TRUYEN_THONG: B06
520Huỳnh Bảo LongHCM5,5w 0CO_TRUYEN_THONG: B06
628Hoàng Vũ Trung QuốcHNO4,5s ½CO_TRUYEN_THONG: B06
716Ngô Triệu KhangHCM2,5w 1CO_TRUYEN_THONG: B06
825Đỗ Khôi NguyênTHO4,0s 1CO_TRUYEN_THONG: B06
918Chu An KhôiCTH5,0s 0CO_TRUYEN_THONG: B06
Phạm Huy Đức 1939 BNI Rp:2102 Pts. 6,5
138Nguyễn Đức TríDAN4,5w 1B07
21Phạm Hải NamNBI5,5s 1B07
330Trần Bảo MinhHCM5,5w 1B07
422Phạm Gia HưngHPH4,0s 1B07
526Đỗ Đăng KhoaBRV8,0w 0B07
67Dương Vũ AnhQDO6,0s 1B07
78Trần Thái AnhHNO7,5s 0B07
837Hà Minh TùngQDO6,0w 1B07
914Đầu Khương DuyHNO6,0w ½B07
Nguyễn Trung Đức 1913 BNI Rp:2088 Pts. 7,0
139Trần Mạnh HảiHCM4,0s 1B09
231Trần Anh DũngTNG4,5w 1B09
341Lê Đắc HưngHCM5,0s ½B09
452Ngô Quang MinhHPH7,0w 0B09
543Đinh Nho KiệtVCH5,0s 1B09
671Nguyễn Xuân TrườngQNI5,5w 1B09
769Trần Lê Tất ThànhDAN6,0s 1B09
829Đàm Quốc BảoHPD6,5w 1B09
968Nguyễn Tuấn ThànhHNO8,0s ½B09
Ngô Trần Tùng Lâm 1897 BNI Rp:2006 Pts. 6,0
155Nguyễn Thiện NhânHPH3,0w 1B09
261Trần Tưởng Đăng QuangKGI5,0s ½B09
338Nguyễn Hạ Thi HảiDAN5,5w 0B09
414Phan Thái BảoHCM3,0s 1B09
528Trần Lê Việt AnhHNO5,0w ½B09
616Nguyễn Phước Quý ÂnDAN6,0s ½B09
745Thân Văn KhangHNO5,5w 1B09
82Đào Hồng DanhHAU4,5s 1B09
966Nguyễn Khắc ThànhHPD6,0w ½B09
Nguyễn Huy Phương 1857 BNI Pts. 0,0
124Nguyễn Trần Hải AnHNO4,5w 0B09
234Đặng Nguyễn Gia ĐứcKGI2,0s 0KB09
3-ikke parret --- 0B09
4-ikke parret --- 0B09
5-ikke parret --- 0B09
6-ikke parret --- 0B09
7-ikke parret --- 0B09
8-ikke parret --- 0B09
9-ikke parret --- 0B09
Đỗ Nguyên Phương 1964 BNI Pts. 0,0
150Hoàng Minh NguyênQNI6,5s 0B11
246Nguyễn Tuấn MinhQNI0,0w 0KB11
3-ikke parret --- 0B11
4-ikke parret --- 0B11
5-ikke parret --- 0B11
6-ikke parret --- 0B11
7-ikke parret --- 0B11
8-ikke parret --- 0B11
9-ikke parret --- 0B11
Trịnh Hoàng Hải 1909 BNI Pts. 0,0
12Nguyễn Minh TriếtTNI5,0s 0B13
224Vũ Quang TiếnKGI3,5w 0KB13
3-ikke parret --- 0B13
4-ikke parret --- 0B13
5-ikke parret --- 0B13
6-ikke parret --- 0B13
7-ikke parret --- 0B13
8-ikke parret --- 0B13
9-ikke parret --- 0B13
Trần Thu Hải 1724 BNI Pts. 0,0
113Vũ Yến NhiHCM4,0w 0KG06
2-ikke parret --- 0G06
3-ikke parret --- 0G06
4-ikke parret --- 0G06
5-ikke parret --- 0G06
6-ikke parret --- 0G06
7-ikke parret --- 0G06
Nguyễn Hải Ngọc Hà 1684 BNI Rp:878 Pts. 1,0
124Nguyễn Ngọc Khánh ThyTTH4,0w 0G09
219Nguyễn Bảo NgọcHPH3,0s 0G09
3-oversidder --- 1G09
416Lê Bùi Đan LinhQDO4,5s 0G09
56Trần Thị Ngọc AnhHPH4,0w 0G09
625Phan Lê Uyên ThyTTH3,5s 0G09
717Lê Nguyễn Thảo LinhHPH3,0w 0G09
813Trịnh Ngọc HàHPH4,5s 0G09
920Đoàn Nguyễn Ý NhiênNTH4,0w 0KG09