Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2018 CỜ CHỚP - BẢNG NỮ LỨA TUỔI 07

Sidst opdateret 05.07.2018 07:02:55, Oprettet af/Sidste upload: vietnamchess

Slut placering efter 9 runder

Rk.SNrNavnFEDKlub/ByPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
11Nguyễn Mai ChiQDOQdo7,01,043,5740
23Lâm Bình NguyênTTHTth7,00,047,0750
318Nguyễn Phương LyHPHHph6,51,043,5640
44Lê Thái Hoàng ÁnhHCMHcm6,50,045,5640
55Đoàn Minh AnhBDUBdu6,00,041,0640
622Đỗ Hà TrangBNCBni5,50,046,5550
77Trần Nguyễn Hà AnhHCMHcm5,50,043,0540
86Vũ Nguyễn Uyên NhiHCMHcm5,50,042,5540
921Nguyễn Phạm Minh ThưDONDon5,00,040,0540
1026Vũ Hoài ThuTNT5,00,035,0540
1113Hàng Trần Trúc LinhHCMHcm5,00,034,5550
1216Trần Ngô Mai LinhHNOHno4,50,046,5450
139Ngô Thùy DươngQDOQdo4,50,042,0450
1411Lê Minh AnhTTHTth4,50,041,5450
1512Nghiêm Tố HânQDOQdo4,50,039,5440
1617Vũ Ngọc Khuê LinhHNOHno4,00,040,0450
172Trịnh Hoàng YếnQDOQdo4,00,035,5440
1823Phạm Mai TrangHPDHpd4,00,033,5450
1920Dương Nguyễn Hà PhươngDONDon4,00,033,0450
2014Tạ Thị Trúc LinhHPHHph3,50,038,5350
2115Thiệu Gia LinhBNCBni3,50,032,0350
2219Đào Nhật MinhHPHHph3,50,030,0350
238Nguyễn Thu UyênBGIBgi3,00,028,0350
2424Lê Ngọc Khả UyênDANDan2,01,029,0240
2525Nguyễn Đỗ Diễm PhúcCTH2,00,030,0240
2610Nguyễn Nhật Nam AnHCMHcm1,00,032,0140

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Manually input (after Tie-Break matches)