Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2018 CỜ CHỚP - BẢNG NAM LỨA TUỔI 13

Sidst opdateret 05.07.2018 05:46:22, Oprettet af/Sidste upload: vietnamchess

Slut placering efter 9 runder

Rk.SNrNavnFEDKlub/ByPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
16Nguyễn Quốc HyHCMHcm7,50,046,5750
211Nguyễn Xuân HiểnHNOHno7,50,040,5750
31Trần Đăng Minh QuangBNIBni7,00,048,0740
44Võ Phạm Thiên PhúcHCMHcm7,00,045,5650
52Lê Trí KiênHCMHcm7,00,042,0750
616Trần Quốc PhúDANDan6,50,046,0550
75Lê Quang ẤnHCMHcm6,50,045,5650
89Nguyễn Đức SangHCMHcm6,50,040,5640
922Nguyễn Thành TrungLANLan6,50,037,5650
1014Nguyễn Hoàng HiệpHNOHno6,00,048,0640
1115Phạm Quang DũngNBINbi6,00,047,5640
128Phạm Công MinhNBINbi6,00,047,0650
1342Hoàng Quốc KhánhBGIBgi6,00,045,0640
1428Nguyễn Lâm TùngBNIBni6,00,040,5650
1512Đặng Tuấn LinhNBINbi6,00,040,5550
1635Nguyễn Hữu KhangDANDan6,00,038,5640
1745Đặng Hoàng Quý NhânBDHBdh6,00,037,5650
1843Nguyễn Trọng NhânDONDon6,00,035,0650
193Trần Đình Đăng KhoaDONDon5,50,048,5540
2070Nguyễn Ngọc MinhMCCMcc5,50,046,0540
2134Hoàng Lê Minh NhậtHCMHcm5,50,044,0540
2218Nguyễn Lê Ngọc QuýLDOLdo5,50,043,0550
2330Nguyễn Nam KhánhHPHHph5,50,039,5540
2425Đỗ Hoàng PhúcBDUBdu5,50,032,5540
2513Nguyễn Minh Chí ThiệnBTRBtr5,00,045,0550
2637Nguyễn Thành Vương Phú QuangBDUBdu5,00,044,5540
2717Trần Minh ĐạtHNOHno5,00,043,5540
2831Võ Lê ĐứcTHOTho5,00,043,5440
2940Ngô Duy HoàngBNIBni5,00,042,0450
3026Hoàng ViệtHCMHcm5,00,040,5550
317Phạm Quang HùngKGIKgi5,00,040,0440
3266Bùi Đăng LộcHNOHno5,00,039,5540
3349Đỗ Thành TrungQNIQni5,00,039,0440
3450Nguyễn Khắc TrườngNTHNth5,00,038,0540
3510Nguyễn Đức DũngHNOHno5,00,037,0550
3623Nguyễn Đăng Hoàng TùngQDOQdo5,00,034,0540
3744Nguyễn Phúc ThànhHPHHph4,50,044,5440
3881Lê Đặng Thành AnTHO4,50,042,5340
3932Nguyễn Bá Phước HuyTTHTth4,50,042,0440
4020Phạm Chí ĐạtPYEPye4,50,040,0350
4139Nguyễn Việt BáchDANDan4,50,039,5440
4252Trần Võ Quốc BảoHCMHcm4,50,038,5440
4321Trần Tùng QuânQDOQdo4,50,034,5440
4478Vũ Quang TiếnKGIKgi4,50,034,0440
4533Lê Quang KhảiDTHDth4,50,033,0440
4619Phạm Anh DũngQNIQni4,00,044,0440
4736Trần Hải ĐứcLDOLdo4,00,042,5450
4861Đồng Hoa Minh ĐứcHPDHpd4,00,042,0450
4938Huỳnh Kim SơnHCMHcm4,00,039,0450
5027Ngô Minh QuânTTHTth4,00,038,5440
41Phùng Đức ViệtHPHHph4,00,038,5440
5262Nguyễn Quang ĐứcTHOTho4,00,037,5450
5356Nguyễn Thiệu AnhBGIBgi4,00,035,5440
5473Trần Hoàng Thanh PhongQDOQdo4,00,034,0450
5560Lê Thành DuyMCCMcc4,00,033,0440
5624Lê Huy HảiQNIQni4,00,032,5450
5777Phạm Vũ QuýKTTKtt4,00,031,5450
5847Nguyễn Minh TriếtTNITni3,50,037,5350
59Nguyễn Trung DũngHPHHph3,50,037,5350
6064Hoàng Mạnh KhôiHPDHpd3,50,037,0350
6151Nguyễn Minh ĐạtBTRBtr3,50,036,5350
6268Lại Đức MinhVCHVch3,50,035,5350
6346Nguyễn Đăng BảoHCMHcm3,50,035,5340
6454Nguyễn Hoàng AnhKTTKtt3,00,038,5340
6529Võ Thiên ÂnHCMHcm3,00,038,0340
6648Nguyễn Quang HiếuNBINbi3,00,036,5340
6753Ninh Quang AnhHPHHph3,00,033,5350
6863Lê Quốc HưngBRVBrv3,00,031,0350
6967Đoàn Công MinhHPHHph3,00,030,0340
7074Phạm Hoàng PhúcPYEPye3,00,029,5350
7169Nguyễn Huy MinhHPHHph3,00,029,0350
7279Nguyễn Minh TuấnKTHKth3,00,026,5240
7380Nguyễn Văn ThànhHPDHpd3,00,025,0240
7455Nguyễn Tuấn AnhHPHHph2,50,033,0250
7571Trần Hoài MinhNTHNth2,50,024,5240
7676Lê Thuần Anh QuânKTHKth2,50,021,0250
7758Nguyễn Đức DũngHPDHpd2,00,031,5240
7865Trần Văn Hoàng LamBTRBtr1,51,024,0150
7972Trần Phan Hoàng NamHNOHno1,50,026,0140
8075Trần Mạnh PhúcHCMHcm1,00,028,5050
8157Phạm Văn Tuấn AnhHPHHph0,00,036,0000

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Manually input (after Tie-Break matches)