Docklands Chess - Poplar Rapid Tournament Minor Tournament - Under 130

Ban Tổ chứcNorman Went
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcNorman Went
Tổng trọng tàiNorman Went
Phó Tổng Trọng tàiAshok K Damadaran
Trọng tàiRaymond Cannon
Thời gian kiểm traAll Moves in 25 Minutes with a 5 Second increment from Move 1
Địa điểmLangley Hall, St.Nicholas Church Centre, Ettrick Street, Poplar, London. E14 0QD
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2020/02/22
Rating trung bình95
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.02.2020 22:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: docklands chess

Giải/ Nội dungPoplar Rapid - Major, Poplar Rapid - Minor
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiAUS, ENG, NZL, SRB
Xem theo nhóm*, A, D, E, F
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDRtgRtQTRtQGPháiBdldNhómCLB/Tỉnh
1
ANDREWS Graham J194002ENG1280128AWoking
2
LAKE Chris256206968617SRB1251552125ABrighton & Hove
3
SEABRIDGE George274220ENG1180118FLondon SE*
4
FLEISCHER Jeff H110658430900ENG1131442113ACroydon *
5
LANGLEY Anthony M313610480851ENG1111264111APetts Wood & Orpington
6
UPTON W E (Bill)145151433314ENG1111412111ADHSS
7
MATYUKHIN Dennis325587ENG1000100ABromley/Beckenham *
8
MOSPAN Edward256299440272ENG94123394DKingston
9
LAMB Keven A160692486310ENG90128390AChandlers Ford
10
MITCHELL Robert S2832434302095NZL88133488ASidcup
11
EVERITT David110369427047ENG87116687AHaywards Heath
12
VAIDYANATHAN Adithya321399ENG82082ACheckmate
13
BADACSONYI Stanley319799486973ENG80117980ABarnet Knights
14
MCGANN John M247165443077ENG79119179AKings Head
15
VAIDYANATHAN Sathya316535490539ENG79079ACheckmate
16
GILLESPIE Frank154688480789ENG78133678EBeckenham & Bromley
17
BRAITHWAITE Paul267054420280ENG70070ACoulsdon CF
18
ORD Katie0AUS68120068w*Tudor Hall School