U18 Rapid Kazakhstan Youth Championship 2018

Cập nhật ngày: 15.01.2018 13:43:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1IMMakhnev Denis13707647KAZ2434Павлодарская обл.
2FMSuleymenov Alisher13707833KAZ2239Павлодарская обл.
3Nurzhanov Timur13709780KAZ2197Костанайская обл.
4Rakhimzhan Alen13707213KAZ2099Астана
5Khairoshev Nurbek13722336KAZ2001Атырауская обл.
6Turar Dastan13707639KAZ1992Жамбылская обл.
7Odintsev Artem13708570KAZ1855Алматы
8Barmagambetov Sagynysh13719785KAZ1806Кызылординская обл.
9Utemisov Aruzhan13714279KAZ1709Астана
10Amangeldiyev Abylai13717260KAZ1700Астана
11Seit Nurbol13713850KAZ1575Астана
12Karagayev Rakhimzhan13715003KAZ1571Павлодарская обл.
13Tleukabylov Anuar13716310KAZ1313Астана
14Mukazhanov Gazhaiyp13717782KAZ1217Астана
15Tynyshbayev Alibek13717588KAZ1107Астана
16Aibuzymov Askar13732250KAZ0Алматы
17Gorbachev Rinat13709526KAZ0Алматы
18Karchinskiy Timofey13720490KAZ0Алматы
19Kubenov Zhanibek13722980KAZ0Актюбинская обл.
20Musakhan Altynbek13725580KAZ0Жамбылская обл.
21Sarsenbai Damir13718363KAZ0Алматы
22Zhaksygulov Askarbai13727427KAZ0Алматы
23Zhasken Dias13730134KAZ0Алматы
24Zhunkurayev YerkebulanKAZ0Карагандинская обл.