Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

ADANA 2017-2018 OKUL SPORLARI İL BİRİNCİLİĞİ GENÇLER GENEL KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 22.01.2018 23:05:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: adana tcf

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ADANA ANADOLU LİSESİ65101141,0019,0
21ADANA FEN LİSESİ65011043,0017,0
34SEYHAN ROTARY AL A65011041,0017,5
411HACI HATİCE TURGUT ANADOLU LİSESİ6402841,0014,0
53İSMAİL KULAK AL A6321838,0016,5
65BAHTİYAR VAHAPZADE SOSYAL B. LİSESİ6402838,0016,0
724İSMAİL KULAK AL B6402834,0013,0
88İSMAİL SAFA ÖZLER A TAKIMI6312738,0015,5
97DR. M. FEYYAZ ETİZ AL6312737,0015,5
109ŞEHİT BORA SÜELKAN MTAL KAPLANLAR6312737,0013,5
1131SEYHAN ROTARY AL B6231734,0013,0
1219EMİNE NABİ MENEMENCİ AL6312733,0014,0
136ÇEAŞ AL6312732,0015,0
1414SEYHAN ÇEP MTAL A TAKIMI6312727,0013,0
1525İSMAİL KULAK AL C6312721,0015,0
1623BAHÇEŞEHİR KOLEJİ6303633,0012,5
1722ARİF NİHAT ASYA AL6222626,0012,5
1812TOKİ ŞEHİT OZAN ONUR İLGEN ANADOLU LİSES6213533,0010,0
1910YÜREĞİR HALICILAR AL6213532,008,0
2021ANAFARTALAR ANADOLU LİSESİ6132529,0011,0
2126İSMAİL SAFA ÖZLER B TAKIMI6213527,008,0
2230SEYHAN ÇEP MTAL B TAKIMI6132525,0010,0
2329MEDİNE MÜDAFİ FAHRETTİN PAŞA AİHL6213522,0013,5
2413ŞEHİT BORA SÜELKAN MTAL PİSTONLAR6204432,006,5
2515ÇUKUROVA ELEKTRİK MTAL6123430,0010,0
2616SEHİT FATİH YENİAY MTAL6123430,0010,0
2732ŞEHİTLİK AİHL6114326,007,0
2827KİREMİTHANE MTAL B4103225,004,0
2920ADANA MTAL6105224,006,0
3028KİREMİTHANE MTAL A4103223,005,5
3117KİREMİTHANE MTAL C3003026,001,0
3218YÜREĞİR İMKB MTAL3003022,000,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)