ADANA 2017-2018 OKUL SPORLARI İL BİRİNCİLİĞİ GENÇLER GENEL KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 18.01.2018 19:29:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: adana tcf

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ADANA ANADOLU LİSESİ65101140,0019,0
21ADANA FEN LİSESİ65011042,0017,0
34SEYHAN ROTARY AL A65011041,0017,5
411HACI HATİCE TURGUT ANADOLU LİSESİ6402842,0014,0
53İSMAİL KULAK AL A6321838,0016,5
624İSMAİL KULAK AL B6402835,0013,0
78İSMAİL SAFA ÖZLER A TAKIMI6312738,0015,5
87DR. M. FEYYAZ ETİZ AL6312737,0015,5
99ŞEHİT BORA SÜELKAN MTAL KAPLANLAR6312737,0013,5
1031SEYHAN ROTARY AL B6231734,0013,0
116ÇEAŞ AL6312732,0015,0
1219EMİNE NABİ MENEMENCİ AL6312732,0014,0
1314SEYHAN ÇEP MTAL A TAKIMI6312727,0013,0
1425İSMAİL KULAK AL C6312721,0015,0
155BAHTİYAR VAHAPZADE SOSYAL B. LİSESİ5302639,0012,0
1623BAHÇEŞEHİR KOLEJİ5302632,0012,5
1722ARİF NİHAT ASYA AL6222626,0012,5
1812TOKİ ŞEHİT OZAN ONUR İLGEN ANADOLU LİSES6213533,0010,0
1910YÜREĞİR HALICILAR AL6213532,008,0
2021ANAFARTALAR ANADOLU LİSESİ6132529,0011,0
2126İSMAİL SAFA ÖZLER B TAKIMI6213527,008,0
2230SEYHAN ÇEP MTAL B TAKIMI6132526,0010,0
2329MEDİNE MÜDAFİ FAHRETTİN PAŞA AİHL6213522,0013,5
2413ŞEHİT BORA SÜELKAN MTAL PİSTONLAR6204432,006,5
2515ÇUKUROVA ELEKTRİK MTAL6123430,0010,0
2616SEHİT FATİH YENİAY MTAL6123430,0010,0
2732ŞEHİTLİK AİHL6114327,007,0
2827KİREMİTHANE MTAL B4103225,004,0
2920ADANA MTAL6105223,006,0
3028KİREMİTHANE MTAL A4103223,005,5
3117KİREMİTHANE MTAL C3003026,001,0
3218YÜREĞİR İMKB MTAL3003022,000,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)