15th Gilan Second League 1396

Ban Tổ chứcGilan Chess Association
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcBayat, Kiumars (12584827)
Tổng trọng tàiPourhajghanbar,Mohammad(12511870)
Trọng tàiPorkar, Maryam(22505636) Fahim, Neda(22541799)
Thời gian kiểm tra90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmRasht
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2017/10/06 đến 2018/02/23
Rating trung bình1329
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.02.2018 22:34:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: mr. jadidi, hamidreza

Giải/ Nội dung Super League, First League, Second League
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 11
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu, Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
14Bashgah PishgamGhaleh 1117401829,5752,00
27Heiat Shatranj Talesh117311731,0749,50
310Bazargani Khoshgoo Anzali118121729,0731,50
49Bashgah Shatranj Pishgam 1116321529,0655,00
58Shahrdai Amlash115421428,0621,00
620Heiat Shatranj Langrood117041426,5502,00
713Bashgah Shatranj Kish 1117041426,0608,50
85Kanoon Shatranj Roodsar115331326,5633,50
922Taavoni Dehyaran Khashkbijar116141326,5523,50
1011Aramiss Lahijan115331324,5568,30
116Bashgah Shatranj Ebtekar Langrood 1115331324,5565,50
1214Zedeh yad Erfan Jamaati Fooman116141324,5552,80
1312Galeh Toolamat115331322,0502,30
143Moassaseh Amoozeshali Damon Fooman115241227,0610,00
1517Sherkat Gaz116051225,5521,00
1618Shohadaye Saravan115241224,5509,00
1716Shahid Soleimani Roodsar115241223,0456,50
1832Karkonan Sazman Mantagheh Azad Anzali116051222,5416,50
1924Nezam Mohandesi Sakhtaman Lahijan115241221,0450,00
201Shahrdari Rasht113531122,5533,80
2123Bashgah Ostad Bozorg Homayoun Toufighi 2115151122,0434,80
2228Shoraye Shahr Bandar Anzali115061024,5393,80
2315Bashgah Shatranj Nokhbegan115061022,0438,80
2429Bashgah Shatranj Kish 2114251022,0413,50
2521Bashgah PishgamGhaleh 2114251020,5471,80
2626Madraseh Shatranj Kish $ Mat Lahijan114251020,0343,80
2734Bashgah Shatranj Kish 3114251020,0342,30
2830Heiat Shatranj Sangar115061019,0338,00
292Bashgah Ostad Bozorg Homayoun Toufighi 1104241018,0475,50
3025Bashgah PishgamGhaleh 311416920,5325,30
3119Pendar No11416918,5366,80
3239Gomrok bandar Anzali11416918,0236,80
3338Bashgah Shatranj Pishgam 211416917,5189,00
3431Bashgah PishgamGhaleh 411416916,5329,50
3540Kanoon Shatranj Amoozesh $Parvaresh Anza11326821,5259,30
3633Kanoon Shatranj Amoozesh $Parvaresh Anza11326819,0256,80
3737Bashgah Shatranj Novin11308611,087,50
3827Banovan Lahijan620445,587,30
3936bashgah Shatranj Ebtekar Langrood 211101028,585,30
4035Bashgah PishgamGhaleh 511001105,087,30

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints