Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

2017 Kenya National Chess League (FIDE rated)

Cập nhật ngày: 26.11.2017 15:27:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: kenya chess-federation

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1234567891011121314151617181920 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Equity Bank * 455345544545555379,506727
2KCB1 * 54555535455077,006471
3Nairobi Chess Club * 430434344455454765,505653
4Anchor Chess Club½ * 233143453655,504534
5Mombasa Chess Club01 * 323433545353554,004500
6Nairobi Chess Academy & Club022 * 141345454453456,504830
7Jomo Kenyatta University of Agriculture1334 * ½302413253348,504138
8Strathmore University005201 * 131345453251,504318
9Technical University of Kenya21242 * 24345553057,504778
10Checkmates Chess Club1½24154 * 200433553050,504309
11Kenyatta University0½123233 * 4123125252944,503657
12Deadly Bishops02½221441 * 51344352648,004013
13Black Knights Chess Club101114214 * 330252440,503433
14Eastlands Chess Club10½202530 * 30442339,503425
15University of Nairobi½01111242 * 34552043,503605
16Nairobi Gymkhana021½010½42252 * 3552041,503484
17Kisumu Chess Club100102212½½ * 351432,002716
18Tritonite Stars0½01012½0201412 * 351027,002137
19NACHA Kings01121210012110022 * 5423,501996
20Daystar University0000000000000000000 * 00,000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament