Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

2017 Kenya National Chess League (FIDE rated)

Cập nhật ngày: 25.10.2017 07:37:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: kenya chess-federation

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1234567891011121314151617181920 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Equity Bank * 45455534454555074,506307
2KCB1 * 5545535454772,006051
3Nairobi Chess Club * 03344444455454360,005164
4Anchor Chess Club½ * 312334453655,504534
5Strathmore University0052 * 11130345453251,504318
6Nairobi Chess Academy & Club04 * 21154454453151,504414
7Checkmates Chess Club1½244 * 0250433553049,504237
8Deadly Bishops02½44 * 1251344352645,003779
9Kenyatta University0½1234 * 23321312552642,503485
10Mombasa Chess Club013333 * 24452639,503225
11Jomo Kenyatta University of Agriculture13½4023 * 13252639,003349
12Technical University of Kenya21242 * 344552447,003911
13Eastlands Chess Club10½205032 * 3442237,003198
14Black Knights Chess Club101121441 * 3352138,503261
15University of Nairobi½1114212 * 34552043,503605
16Nairobi Gymkhana021½01240½22 * 3551736,503064
17Kisumu Chess Club10002121½2½ * 351432,002716
18Tritonite Stars½01½12102012 * 35620,501606
19NACHA Kings0111102210022 * 5419,501656
20Daystar University0000000000000000000 * 00,000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament