Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
12017 MEN NATIONALS 23 ngày 7 giờ
2AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 25 ngày 12 giờ
3AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 25 ngày 14 giờ
4AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 25 ngày 14 giờ
5AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 25 ngày 14 giờ
6AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 25 ngày 14 giờ
7AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 25 ngày 14 giờ
8AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 25 ngày 15 giờ
9AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 25 ngày 15 giờ
10AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 25 ngày 15 giờ
11AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 25 ngày 15 giờ
12AFRICAN SCHOOLS GIRLS 11 31 ngày 16 giờ
13AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9 32 ngày 10 giờ
14AFRICAN SCHOOLS GIRLS 11 32 ngày 12 giờ
152017 CANDIDATES TOURNAMENT 36 ngày 7 giờ
162017 MEN NATIONALS 36 ngày 7 giờ
172017 LADIES NATIONAL 37 ngày 17 giờ
18SENIOR BOYS PE 52 ngày 16 giờ
19JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 52 ngày 16 giờ
20GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 52 ngày 18 giờ
212017 Harare Open, Ladies Section 108 ngày 12 giờ
222017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 108 ngày 12 giờ
23HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 108 ngày 14 giờ
24TEST 124 ngày 10 giờ
25Zimababwe Easter Open 2017 149 ngày 12 giờ
26Zimbabwe Easter Open 2017 192 ngày 13 giờ
27Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 248 ngày 14 giờ
28ZIMBABWE OPEN 2017 259 ngày 20 giờ
29YOUNG CHESS MASTERS GIRLS SECTION 304 ngày 12 giờ
30YOUNG CHESS MASTERS OPEN SECTION 304 ngày 12 giờ
31YOUNG CHESS MASTERS TOURNAMENT MASTERS SECTION 304 ngày 12 giờ
32CHITUNGWIZA OPEN U14 347 ngày 10 giờ
33CHITUNGWIZA OPEN ( OPEN SECTION) 347 ngày 11 giờ
34CHITUNGWIZA OPEN ( LADIES SECTION) 347 ngày 11 giờ
35Harare International Blitz Chess Open 429 ngày 13 giờ
36Zimbabwe Ladies Chess Challenge 591 ngày 15 giờ
37"Məktəbin fiqurları" turniri 594 ngày 14 giờ
38ZIMBABWE CHESS OPEN 2016 -OPEN SECTION 627 ngày 11 giờ
39ZIMBABWE OPEN 2016 LADIES SECTION 627 ngày 12 giờ
40ZIMBABWE INTERNATIONAL CHESS OPEN 2016-MASTERS IM NORM SECTION 629 ngày 9 giờ
41"Yeni şənliyinə bilet" uğrunda qrup birinciliyi 636 ngày 15 giờ
42Torneo Blitz Jueves 672 ngày 1 giờ
43Zimbabwe National Mens Chess Championships 2015 770 ngày 12 giờ
44Zimbabwe National Womens Chess Championships 772 ngày 14 giờ
45ZCF MASVINGO GRAND PRIX 2015 793 ngày 14 giờ
46ZCF Gweru Grand Prix 822 ngày 18 giờ
47ZCF Bulawayo Grand Prix 2015 867 ngày 14 giờ
48Zimbabwe Easter Open 2015 Prestige Section 898 ngày 12 giờ
49Zimbabwe Easter Open Ladies Section 899 ngày 15 giờ
50ZCF Mutare Grand Prix 2015 935 ngày 16 giờ