Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1HCA AfriSteel Chess Open 2018 4 ngày 5 giờ
2chitungwiza u14 2018 5 ngày 12 giờ
3BCL QUEENS TEAM TOURNAMENT 9 ngày
4ZIMBABWE TERTIARY INSTITUTIONS CHESS ASSOCIATIONS GAMES - LADIES 29 ngày 8 giờ
5ZIMBABWE TERTIARY INSTITUTIONS CHESS ASSOCIATIONS GAMES - MEN 29 ngày 8 giờ
6BCL MANDWANDWE TEAM TOURNAMENT 2018 47 ngày 16 giờ
7BCL MANDWANDWE TEAM TOURNAMENT 2018 48 ngày 5 giờ
8ZIMBABWE UNIVERSITIES SPORTS ASSOCIATION GAMES- OPEN SECTION 64 ngày 12 giờ
9ZIMBABWE UNIVERSITIES SPORTS ASSOCIATION GAMES - LADIES SECTION 64 ngày 20 giờ
10NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 18 GIRLS 73 ngày 2 giờ
11NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 15 GIRLS 73 ngày 3 giờ
12NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 73 ngày 3 giờ
13NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 20 GIRLS 73 ngày 4 giờ
14NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 20 BOYS 73 ngày 4 giờ
15NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 17 BOYS 73 ngày 4 giờ
16NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 18 BOYS 73 ngày 4 giờ
17NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 14 BOYS 73 ngày 4 giờ
18NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 16 BOYS 73 ngày 5 giờ
19NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 17 GIRLS 73 ngày 5 giờ
20NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 16 GIRLS 73 ngày 5 giờ
21NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 13 GIRLS 73 ngày 5 giờ
22NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 15 BOYS 73 ngày 8 giờ
23NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 14 GIRLS 73 ngày 10 giờ
24ZIMBABWE EASTER OPEN 2018 77 ngày 8 giờ
25ZIMBABWE EASTER OPEN LADIES SECTION 2018 77 ngày 8 giờ
26ZIMBABWE EASTER U14 SECTION 2018 78 ngày 9 giờ
27ZIMBABWE OPEN SECTION 138 ngày 6 giờ
28ZIMOPEN LADIES SECTION 164 ngày 14 giờ
29HCA Team Tournament 226 ngày 7 giờ
302017 MEN NATIONALS 293 ngày
31AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 295 ngày 5 giờ
32AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 295 ngày 7 giờ
33AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 295 ngày 7 giờ
34AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 295 ngày 7 giờ
35AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 295 ngày 7 giờ
36AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 295 ngày 7 giờ
37AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 295 ngày 8 giờ
38AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 295 ngày 8 giờ
39AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 295 ngày 8 giờ
40AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 295 ngày 8 giờ
412017 CANDIDATES TOURNAMENT 306 ngày
422017 LADIES NATIONAL 307 ngày 10 giờ
43SENIOR BOYS PE 322 ngày 10 giờ
44JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 322 ngày 10 giờ
45GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 322 ngày 12 giờ
462017 Harare Open, Ladies Section 378 ngày 5 giờ
472017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 378 ngày 5 giờ
48HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 378 ngày 7 giờ
49Zimababwe Easter Open 2017 419 ngày 5 giờ
50Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 518 ngày 7 giờ