Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1Kejohanan Catur Tertutup SKK SK. St. Anne 2020 6 ngày 9 giờ
2Jan 09 14 ngày
3Zim Open Section 2019 30 ngày 7 giờ
4Zim open ladies section 2019 30 ngày 9 giờ
52019 CANDIDATES 95 ngày 13 giờ
6Liga Premier ECO 64 149 ngày 20 giờ
72019 NATIONALS 163 ngày 5 giờ
82019 LADIES NATIOANALS 163 ngày 5 giờ
9UNDER 14 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 169 ngày 11 giờ
10UNDER 8 BOYS NATIONAL JUNIOR 2019 172 ngày 11 giờ
11UNDER 8 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 172 ngày 11 giờ
12UNDER 10 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 172 ngày 11 giờ
13UNDER 10 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 172 ngày 11 giờ
14UNDER 12 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 172 ngày 11 giờ
15UNDER 12 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 172 ngày 11 giờ
16UNDER 14 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 172 ngày 11 giờ
17Shengavit Championship 236 ngày 9 giờ
18KCAZ OPEN 2019 242 ngày 7 giờ
19Shengavit championship 250 ngày 9 giờ
20ZIMBABWE EASTER LADIES SECTION 2019 277 ngày 10 giờ
21ZIMBABWE EASTER OPEN SECTION 2019 277 ngày 10 giờ
22NATIONAL INDIVUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 GIRLS 285 ngày 2 giờ
23NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 BOYS 285 ngày 2 giờ
24NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - 18 GIRLS 285 ngày 2 giờ
25NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 18 BOYS 285 ngày 2 giờ
26NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 GIRLS 285 ngày 2 giờ
27NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 BOYS 285 ngày 2 giờ
28NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 GIRLS 285 ngày 2 giờ
29NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 BOYS 285 ngày 2 giờ
30NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - U15 GIRLS 285 ngày 2 giờ
31NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - UNDER 15 BOYS 285 ngày 2 giờ
32NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 GIRLS 285 ngày 2 giờ
33NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 BOYS 285 ngày 2 giờ
34NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 GIRLS 285 ngày 2 giờ
35NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 285 ngày 2 giờ
36kupa u8 section 2019 291 ngày 1 giờ
37kupa u18 open 2019 291 ngày 1 giờ
38kupa u18ladies 2019 291 ngày 1 giờ
39kupa 2019 disabled section 291 ngày 1 giờ
40kupa 2019 deaf section 291 ngày 1 giờ
41kupa u10 open 2019 291 ngày 1 giờ
42kupa u20 ladies 291 ngày 1 giờ
43kupa u20 open 2019 291 ngày 1 giờ
44kupa u10 girls 291 ngày 1 giờ
45kupa u12 open 2019 291 ngày 1 giờ
46TSUNGUBVI U 12 - 14 GIRLS 298 ngày 23 giờ
47TSUNGUBVI PRIMARY U12-U14 BOYS 299 ngày 2 giờ
48TSUNGUBVI PRIMARY U8-10 BOYS 299 ngày 2 giờ
49TSUNGUBVI PRIMARY U8-U10 GIRLS 299 ngày 2 giờ
50CBC Ches FEstival 2019 SB 306 ngày 5 giờ