Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1TSA - LiChess.org - Blitz - Invitational 4 - Sunday - 21/6/2020 47 ngày 6 giờ
2Zim Open Section 2019 225 ngày 7 giờ
3Zim open ladies section 2019 225 ngày 9 giờ
42019 CANDIDATES 290 ngày 13 giờ
52019 NATIONALS 358 ngày 5 giờ
62019 LADIES NATIOANALS 358 ngày 5 giờ
7UNDER 14 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 364 ngày 11 giờ
8UNDER 8 BOYS NATIONAL JUNIOR 2019 367 ngày 11 giờ
9UNDER 8 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 367 ngày 11 giờ
10UNDER 10 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 367 ngày 11 giờ
11UNDER 10 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 367 ngày 11 giờ
12UNDER 12 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 367 ngày 11 giờ
13UNDER 12 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 367 ngày 11 giờ
14UNDER 14 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 367 ngày 11 giờ
15Shengavit Championship 431 ngày 9 giờ
16KCAZ OPEN 2019 437 ngày 6 giờ
17Shengavit championship 445 ngày 9 giờ
18ZIMBABWE EASTER LADIES SECTION 2019 472 ngày 10 giờ
19ZIMBABWE EASTER OPEN SECTION 2019 472 ngày 10 giờ
20NATIONAL INDIVUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 GIRLS 480 ngày 2 giờ
21NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 BOYS 480 ngày 2 giờ
22NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - 18 GIRLS 480 ngày 2 giờ
23NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 18 BOYS 480 ngày 2 giờ
24NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 GIRLS 480 ngày 2 giờ
25NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 BOYS 480 ngày 2 giờ
26NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 GIRLS 480 ngày 2 giờ
27NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 BOYS 480 ngày 2 giờ
28NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - U15 GIRLS 480 ngày 2 giờ
29NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - UNDER 15 BOYS 480 ngày 2 giờ
30NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 GIRLS 480 ngày 2 giờ
31NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 BOYS 480 ngày 2 giờ
32NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 GIRLS 480 ngày 2 giờ
33NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 480 ngày 2 giờ
34kupa u8 section 2019 486 ngày 1 giờ
35kupa u18 open 2019 486 ngày 1 giờ
36kupa u18ladies 2019 486 ngày 1 giờ
37kupa 2019 disabled section 486 ngày 1 giờ
38kupa 2019 deaf section 486 ngày 1 giờ
39kupa u10 open 2019 486 ngày 1 giờ
40kupa u20 ladies 486 ngày 1 giờ
41kupa u20 open 2019 486 ngày 1 giờ
42kupa u10 girls 486 ngày 1 giờ
43kupa u12 open 2019 486 ngày 1 giờ
44TSUNGUBVI U 12 - 14 GIRLS 493 ngày 23 giờ
45TSUNGUBVI PRIMARY U12-U14 BOYS 494 ngày 2 giờ
46TSUNGUBVI PRIMARY U8-10 BOYS 494 ngày 2 giờ
47TSUNGUBVI PRIMARY U8-U10 GIRLS 494 ngày 2 giờ
48CBC Ches FEstival 2019 SB 501 ngày 5 giờ
49Christian Brothers EQUATE Africa JG 501 ngày 5 giờ
50Christian Brothers EQUATE Africa SG 501 ngày 5 giờ
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 24.05.2020 09:15
PixFuture exclusive partner, Điều khoản sử dụng,