Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1HCA Team Tournament 15 ngày 12 giờ
22017 MEN NATIONALS 82 ngày 5 giờ
3AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 84 ngày 10 giờ
4AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 84 ngày 13 giờ
5AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 84 ngày 13 giờ
6AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 84 ngày 13 giờ
7AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 84 ngày 13 giờ
8AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 84 ngày 13 giờ
9AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 84 ngày 13 giờ
10AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 84 ngày 13 giờ
11AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 84 ngày 13 giờ
12AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 84 ngày 13 giờ
13AFRICAN SCHOOLS GIRLS 11 90 ngày 14 giờ
14AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9 91 ngày 9 giờ
15AFRICAN SCHOOLS GIRLS 11 91 ngày 11 giờ
162017 CANDIDATES TOURNAMENT 95 ngày 5 giờ
172017 MEN NATIONALS 95 ngày 5 giờ
182017 LADIES NATIONAL 96 ngày 15 giờ
19SENIOR BOYS PE 111 ngày 15 giờ
20JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 111 ngày 15 giờ
21GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 111 ngày 16 giờ
222017 Harare Open, Ladies Section 167 ngày 10 giờ
232017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 167 ngày 11 giờ
24HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 167 ngày 12 giờ
25TEST 183 ngày 8 giờ
26Zimababwe Easter Open 2017 208 ngày 11 giờ
27Zimbabwe Easter Open 2017 251 ngày 11 giờ
28Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 307 ngày 13 giờ
29ZIMBABWE OPEN 2017 318 ngày 18 giờ
30YOUNG CHESS MASTERS GIRLS SECTION 363 ngày 10 giờ
31YOUNG CHESS MASTERS OPEN SECTION 363 ngày 10 giờ
32YOUNG CHESS MASTERS TOURNAMENT MASTERS SECTION 363 ngày 10 giờ
33CHITUNGWIZA OPEN U14 406 ngày 9 giờ
34CHITUNGWIZA OPEN ( OPEN SECTION) 406 ngày 9 giờ
35CHITUNGWIZA OPEN ( LADIES SECTION) 406 ngày 10 giờ
36Harare International Blitz Chess Open 488 ngày 12 giờ
37Zimbabwe Ladies Chess Challenge 650 ngày 14 giờ
38"Məktəbin fiqurları" turniri 653 ngày 12 giờ
39ZIMBABWE CHESS OPEN 2016 -OPEN SECTION 686 ngày 9 giờ
40ZIMBABWE OPEN 2016 LADIES SECTION 686 ngày 10 giờ
41ZIMBABWE INTERNATIONAL CHESS OPEN 2016-MASTERS IM NORM SECTION 688 ngày 7 giờ
42"Yeni şənliyinə bilet" uğrunda qrup birinciliyi 695 ngày 13 giờ
43Torneo Blitz Jueves 730 ngày 23 giờ
44Zimbabwe National Mens Chess Championships 2015 829 ngày 11 giờ
45Zimbabwe National Womens Chess Championships 831 ngày 12 giờ
46ZCF MASVINGO GRAND PRIX 2015 852 ngày 12 giờ
47ZCF Gweru Grand Prix 881 ngày 17 giờ
48ZCF Bulawayo Grand Prix 2015 926 ngày 12 giờ
49Zimbabwe Easter Open 2015 Prestige Section 957 ngày 10 giờ
50Zimbabwe Easter Open Ladies Section 958 ngày 14 giờ