Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1ZIMOPEN LADIES SECTION 13 ngày 5 giờ
2ZIMBABWE OPEN SECTION 17 ngày
3HCA Team Tournament 74 ngày 22 giờ
42017 MEN NATIONALS 141 ngày 15 giờ
5AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 143 ngày 20 giờ
6AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 143 ngày 23 giờ
7AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 143 ngày 23 giờ
8AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 143 ngày 23 giờ
9AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 143 ngày 23 giờ
10AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 143 ngày 23 giờ
11AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 143 ngày 23 giờ
12AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 143 ngày 23 giờ
13AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 143 ngày 23 giờ
14AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 143 ngày 23 giờ
152017 CANDIDATES TOURNAMENT 154 ngày 15 giờ
162017 LADIES NATIONAL 156 ngày 1 giờ
17SENIOR BOYS PE 171 ngày 2 giờ
18JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 171 ngày 2 giờ
19GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 171 ngày 4 giờ
202017 Harare Open, Ladies Section 226 ngày 20 giờ
212017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 226 ngày 21 giờ
22HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 226 ngày 22 giờ
23Zimababwe Easter Open 2017 267 ngày 21 giờ
24Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 366 ngày 23 giờ
25ZIMBABWE OPEN 2017 378 ngày 4 giờ
26YOUNG CHESS MASTERS GIRLS SECTION 422 ngày 20 giờ
27YOUNG CHESS MASTERS OPEN SECTION 422 ngày 20 giờ
28YOUNG CHESS MASTERS TOURNAMENT MASTERS SECTION 422 ngày 20 giờ
29CHITUNGWIZA OPEN U14 465 ngày 19 giờ
30CHITUNGWIZA OPEN ( OPEN SECTION) 465 ngày 19 giờ
31CHITUNGWIZA OPEN ( LADIES SECTION) 465 ngày 20 giờ
32Harare International Blitz Chess Open 547 ngày 22 giờ
33Zimbabwe Ladies Chess Challenge 710 ngày
34"Məktəbin fiqurları" turniri 712 ngày 22 giờ
35ZIMBABWE CHESS OPEN 2016 -OPEN SECTION 745 ngày 19 giờ
36ZIMBABWE OPEN 2016 LADIES SECTION 745 ngày 20 giờ
37ZIMBABWE INTERNATIONAL CHESS OPEN 2016-MASTERS IM NORM SECTION 747 ngày 17 giờ
38"Yeni şənliyinə bilet" uğrunda qrup birinciliyi 754 ngày 23 giờ
39Torneo Blitz Jueves 790 ngày 9 giờ
40Zimbabwe National Mens Chess Championships 2015 888 ngày 21 giờ
41Zimbabwe National Womens Chess Championships 890 ngày 22 giờ
42ZCF MASVINGO GRAND PRIX 2015 911 ngày 22 giờ
43ZCF Gweru Grand Prix 941 ngày 3 giờ
44ZCF Bulawayo Grand Prix 2015 985 ngày 22 giờ
45Zimbabwe Easter Open 2015 Prestige Section 1016 ngày 20 giờ
46Zimbabwe Easter Open Ladies Section 1018 ngày
47ZCF Mutare Grand Prix 2015 1054 ngày
48Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1110 ngày
49Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1110 ngày
50MASVINGO GRAND PRIX 2014 1277 ngày 23 giờ