Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1KCAZ OPEN 2019 13 giờ 11 phút
2BEHIND THE WALL CHESS TOURNAMENTNOVELTY CAR RENTAL 1 ngày 14 giờ
3GLEN NORAH U10 SECTION 1 ngày 15 giờ
4Shengavit championship 8 ngày 16 giờ
5project01 9 ngày 4 giờ
6Test Single Swiss-System 9 ngày 5 giờ
7abcdef 9 ngày 5 giờ
8ZIMBABWE EASTER LADIES SECTION 2019 35 ngày 16 giờ
9ZIMBABWE EASTER OPEN SECTION 2019 35 ngày 16 giờ
10USHER TOP 12 39 ngày 19 giờ
11NATIONAL INDIVUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 GIRLS 43 ngày 8 giờ
12NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 BOYS 43 ngày 8 giờ
13NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - 18 GIRLS 43 ngày 8 giờ
14NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 18 BOYS 43 ngày 8 giờ
15NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 GIRLS 43 ngày 8 giờ
16NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 BOYS 43 ngày 8 giờ
17NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 GIRLS 43 ngày 8 giờ
18NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 BOYS 43 ngày 8 giờ
19NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - U15 GIRLS 43 ngày 8 giờ
20NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - UNDER 15 BOYS 43 ngày 8 giờ
21NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 GIRLS 43 ngày 8 giờ
22NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 BOYS 43 ngày 8 giờ
23NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 GIRLS 43 ngày 8 giờ
24NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 43 ngày 8 giờ
25ZRP LADIES CHESS 2019 47 ngày 7 giờ
26zrp teams chess open 2019 47 ngày 7 giờ
27ZRP INDIVIDUALS MEN 2019 47 ngày 7 giờ
28kupa u8 section 2019 49 ngày 7 giờ
29kupa u18 open 2019 49 ngày 7 giờ
30kupa u18ladies 2019 49 ngày 7 giờ
31kupa u14 girls 49 ngày 7 giờ
32kupa u12 girls 49 ngày 7 giờ
33kupa 2019 disabled section 49 ngày 7 giờ
34kupa 2019 deaf section 49 ngày 7 giờ
35kupa u14 open 2019 49 ngày 7 giờ
36kupa u16 2019 49 ngày 7 giờ
37kupa u16 girls 2019 49 ngày 7 giờ
38kupa u10 open 2019 49 ngày 7 giờ
39kupa u20 ladies 49 ngày 7 giờ
40kupa u20 open 2019 49 ngày 7 giờ
41kupa u10 girls 49 ngày 7 giờ
42kupa u12 open 2019 49 ngày 7 giờ
43TSUNGUBVI U 12 - 14 GIRLS 57 ngày 6 giờ
44TSUNGUBVI PRIMARY U12- U14 GIRLS 57 ngày 8 giờ
45TSUNGUBVI PRIMARY U12-U14 BOYS 57 ngày 8 giờ
46TSUNGUBVI PRIMARY U8-10 BOYS 57 ngày 8 giờ
47TSUNGUBVI U 12 - 14 GIRLS 57 ngày 8 giờ
48TSUNGUBVI PRIMARY U8-U10 GIRLS 57 ngày 8 giờ
49kupa u16 2019 57 ngày 8 giờ
50CBC Ches FEstival 2019 SB 64 ngày 11 giờ