Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zambia (ZAM)

Flag ZAM
SốGiảiCập nhật
12018 African Individual Rapid Championships Open Section Rapid Championship Open 4 ngày 16 giờ
2AFRICA INDIVIDUAL 2018 WOMEN RAPID CHESS TOURNAMENT 4 ngày 17 giờ
32018 AFRICAN INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - WOMEN SECTION 4 ngày 23 giờ
42018 Africa Individual Blitz Championship Open Blitz Open 5 ngày 14 giờ
52018 AFRICAN INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - OPEN SECTION 5 ngày 16 giờ
62018 African Individual Blitz Championships Ladies Section Blitz Ladies 5 ngày 16 giờ
7Cfz and Partners chess championship- Open section 5 ngày 23 giờ
8AFRICA INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIP - WOMEN RAPID 8 ngày 14 giờ
92018 Lusaka Province Chess Association Leaque 22 ngày 17 giờ
10CFZ and partners Madalas Section. 24 ngày 21 giờ
11CFZ and Partners Chess championship - Ladies Section 24 ngày 21 giờ
12Cfz and partners chess championship -Under 17 Boys 24 ngày 21 giờ
13Cfz and partners chess championship -Under 17 GIRLS 24 ngày 21 giờ
14Mukubulo Open & Zone 3 Chess Tournament - Open Section 33 ngày 20 giờ
15Team Mukubulo Open & Zone 3 Chess Tournament - Elite 33 ngày 20 giờ
16Mukubulo Open & Zone 3 Chess Tournament - Women Section 33 ngày 20 giờ
17Copperbelt Open Easter Chess Tournament 53 ngày 20 giờ
18Copperbelt Inter District Chess Championship -U17 Boys 56 ngày 19 giờ
19Copperbelt Inter District Chess Championship - U13 Girls 56 ngày 19 giờ
20Copperbelt Inter District Chess Championship - U13 Boys 56 ngày 19 giờ
21Copperbelt Inter District Chess Championship - U17 Girls 56 ngày 19 giờ
22RUFARO RAPID CHESS TOURNAMENT-Luanshya March,2018 61 ngày 20 giờ
232018 National Individual Chess Championships - Open Section 73 ngày 1 giờ
242018 National Individual Chess Championships - Women Section 75 ngày 22 giờ
252017 African Amateur Chess Championships - Open U2300 83 ngày 18 giờ
262017 African Amateur Chess Championships - Open U1700 84 ngày 1 giờ
272017 African Amateur Chess Championships - Women U2000 84 ngày 1 giờ
28, 2017 African Amateur Chess Championships - Open U2000 84 ngày 1 giờ
29LCLA Mukubulo Open Chess Championships - Second Phase Trials Women's Section 87 ngày 7 giờ
30LCLA Mukubulo Open Chess Championships - Second Phase Trials Men's Section 87 ngày 7 giờ
31LCLA Mukubulo Open Chess Championships - Open Section 89 ngày 23 giờ
32The Chairman's Copperbelt Closed Chess Tournament 134 ngày 18 giờ
332018 Henry Sinkala Annual Chess Tournament 137 ngày 19 giờ
34LPCA NATIONAL TEAM TRIALS 145 ngày 21 giờ
35Luapula Closed Chess Tournament 145 ngày 23 giờ
36Nkwazi closed invitational tournament 151 ngày 19 giờ
37CCLA Mukubulo Open Chess Championships - Open Section 166 ngày 4 giờ
38CCLA Mukubulo Open Chess Championships - Women Section 166 ngày 17 giờ
39CCLA Mukubulo Open Chess Championships - Elite Section 166 ngày 17 giờ
402017 Lusaka Province Chess Association - League 173 ngày 21 giờ
41RUFARO ELITE ROUND ROBIN-(Luanshya 2017) 173 ngày 21 giờ
42LPCA MUKUBULO BLITZ 180 ngày 18 giờ
43LPCA Mukubulo Open Chess Tournament - U 16 Section 180 ngày 21 giờ
44LPCA Mukubulo Open Chess Tournament - Women Section 180 ngày 21 giờ
45LPCA Mukubulo Open Chess Tournament - Elite Section 180 ngày 21 giờ
46LPCA Mukubulo Open Chess Tournament - Open Section 180 ngày 21 giờ
47Henry Chilufya Memorial Chess Tournament - GM Norm 212 ngày 18 giờ
48Henry Chilufya Memorial Chess Tournament - Open Section 214 ngày 19 giờ
49Henry Chilufya Memorial Chess Tournament - Women Section 214 ngày 21 giờ
509th LPCA Blitz Tournament (23 September 2017) 244 ngày 6 giờ