Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zambia (ZAM)

Flag ZAM
SốGiảiCập nhật
1LPCA MADALAS BLITZ 18 ngày 18 giờ
2LPCA BLITZ TOURNAMENT ELITE SECTION 19 ngày 18 giờ
32018 Lusaka Province Chess Association Leaque 22 ngày 12 giờ
4Ladder Games Solwezi Knights Chess Club 36 ngày 13 giờ
5LADDER GAMES 38 ngày 3 giờ
6LUANSHYA CLOSED CHESS CHESS CHAMPIONSHIP-MAY 2018 39 ngày 16 giờ
72018 African Individual Rapid Championships Open Section Rapid Championship Open 59 ngày 14 giờ
8AFRICA INDIVIDUAL 2018 WOMEN RAPID CHESS TOURNAMENT 59 ngày 14 giờ
92018 AFRICAN INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - WOMEN SECTION 59 ngày 20 giờ
102018 Africa Individual Blitz Championship Open Blitz Open 60 ngày 11 giờ
112018 AFRICAN INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - OPEN SECTION 60 ngày 13 giờ
122018 African Individual Blitz Championships Ladies Section Blitz Ladies 60 ngày 14 giờ
13Cfz and Partners chess championship- Open section 60 ngày 20 giờ
14AFRICA INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIP - WOMEN RAPID 63 ngày 12 giờ
15Luapula Closed Chess Tournament 67 ngày 22 giờ
16CFZ and partners Madalas Section. 79 ngày 18 giờ
17CFZ and Partners Chess championship - Ladies Section 79 ngày 18 giờ
18Cfz and partners chess championship -Under 17 Boys 79 ngày 18 giờ
19Cfz and partners chess championship -Under 17 GIRLS 79 ngày 18 giờ
20Mukubulo Open & Zone 3 Chess Tournament - Open Section 88 ngày 17 giờ
21Team Mukubulo Open & Zone 3 Chess Tournament - Elite 88 ngày 17 giờ
22Mukubulo Open & Zone 3 Chess Tournament - Women Section 88 ngày 17 giờ
23Copperbelt Open Easter Chess Tournament 108 ngày 17 giờ
24RUFARO RAPID CHESS TOURNAMENT-Luanshya March,2018 116 ngày 17 giờ
252018 National Individual Chess Championships - Open Section 127 ngày 22 giờ
262018 National Individual Chess Championships - Women Section 130 ngày 19 giờ
272017 African Amateur Chess Championships - Open U2300 138 ngày 15 giờ
282017 African Amateur Chess Championships - Open U1700 138 ngày 23 giờ
292017 African Amateur Chess Championships - Women U2000 138 ngày 23 giờ
30, 2017 African Amateur Chess Championships - Open U2000 138 ngày 23 giờ
31LCLA Mukubulo Open Chess Championships - Second Phase Trials Women's Section 142 ngày 5 giờ
32LCLA Mukubulo Open Chess Championships - Second Phase Trials Men's Section 142 ngày 5 giờ
33LCLA Mukubulo Open Chess Championships - Open Section 144 ngày 20 giờ
34The Chairman's Copperbelt Closed Chess Tournament 189 ngày 16 giờ
352018 Henry Sinkala Annual Chess Tournament 192 ngày 17 giờ
36LPCA NATIONAL TEAM TRIALS 200 ngày 18 giờ
37Luapula Closed Chess Tournament 200 ngày 20 giờ
38Nkwazi closed invitational tournament 206 ngày 16 giờ
39CCLA Mukubulo Open Chess Championships - Open Section 221 ngày 2 giờ
40CCLA Mukubulo Open Chess Championships - Women Section 221 ngày 14 giờ
41CCLA Mukubulo Open Chess Championships - Elite Section 221 ngày 14 giờ
422017 Lusaka Province Chess Association - League 228 ngày 18 giờ
43RUFARO ELITE ROUND ROBIN-(Luanshya 2017) 228 ngày 18 giờ
44LPCA MUKUBULO BLITZ 235 ngày 15 giờ
45LPCA Mukubulo Open Chess Tournament - U 16 Section 235 ngày 18 giờ
46LPCA Mukubulo Open Chess Tournament - Women Section 235 ngày 18 giờ
47LPCA Mukubulo Open Chess Tournament - Elite Section 235 ngày 18 giờ
48LPCA Mukubulo Open Chess Tournament - Open Section 235 ngày 18 giờ
49Henry Chilufya Memorial Chess Tournament - GM Norm 267 ngày 15 giờ
50Henry Chilufya Memorial Chess Tournament - Open Section 269 ngày 16 giờ