Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: United States of America (USA)

Flag USA
SốGiảiCập nhật
12017 UTDallas Fall FIDE Open 5 giờ 15 phút
2Northern Virginia Chess League Season4 - Division B 3 ngày
3Northern Virginia Chess League Season4 - Division A 10 ngày 15 giờ
42017 North American Junior U20 Chess Championship 16 ngày 8 giờ
52017 North American Junior Girls U20 Chess Championship 16 ngày 9 giờ
6Minnesota GM Norm Tournament 25 ngày 2 giờ
72017 GCT Saint Louis Rapid & Blitz - Blitz 34 ngày 3 giờ
8Minnesota GM Norm Tournament 35 ngày
9Minnesota GM Norm Tournment 36 ngày
102017 GCT Saint Louis Rapid & Blitz - Rapid 36 ngày 2 giờ
112017 GCT Sinquefield Cup Classic 41 ngày 2 giờ
122017 New York League 63 ngày 19 giờ
131st World Junior U20 Chess Championship for the Disabled 75 ngày 12 giờ
14Northern Virginia Chess League Season3 - Division B 101 ngày 23 giờ
15Northern Virginia Chess League Season3 - Division A 101 ngày 23 giờ
162017 U.S. Championship 163 ngày 12 giờ
172017 U.S. Women's Championship 165 ngày 3 giờ
182017 Minnesota Open 200 ngày 7 giờ
19Northern Virginia Chess League Season2 - Division A 290 ngày 14 giờ
20Northern Virginia Chess League Season2 - Division B (Rd 4 & 5) 290 ngày 14 giờ
21FIDE WORLD CHESS CHAMPIONSHIP MATCH 2016 - TIE BREAKS 30 November 2016, New York, USA 295 ngày 3 giờ
222016 UTD Fall FIDE Open 301 ngày 16 giờ
232016 Texas Collegiate Super Finals 333 ngày 2 giờ
242016 SPICE Cup 334 ngày 6 giờ
25Northern Virginia Chess League Season2 - Division B 353 ngày 15 giờ
26North American Junior (U-20) Open Chess Championship 2016, USA 381 ngày 2 giờ
27North American Junior (U-20) Girls Chess Championship 2016, USA 381 ngày 3 giờ
28Dream Nutrition Invitational II 400 ngày 2 giờ
29Dream Nutrition Invitational II 400 ngày 2 giờ
302016 North Eastern Masters Invitational 405 ngày 7 giờ
31Dayton Masters 2016 426 ngày 7 giờ
32Dayton Futurity A 2016 426 ngày 7 giờ
33Dayton Futurity B 2016 426 ngày 8 giờ
34Northern Virginia Chess League Season1 466 ngày 3 giờ
352016 UTDallas versus USA Junior All Stars 554 ngày 10 giờ
362015 UTD Fall FIDE Open 666 ngày 7 giờ
372015 SPICE Cup 698 ngày 9 giờ
38Millionaire Chess Open 2 709 ngày 19 giờ
39Sinquefield Cup 2015 751 ngày 1 giờ
402015 U.S. Junior Girls Championship 818 ngày 1 giờ
412015 May UTB GM- Norm Tournament 857 ngày 8 giờ
42UTDallas versus USA Junior All Stars 917 ngày 7 giờ
432015 Spring Break UT Brownsville GM RR Tournament 925 ngày
442014 UTDallas Fall Fide Open 1030 ngày 7 giờ
452014 SPICE Cup Open 1061 ngày 7 giờ
46مسابقات المپیاد جانبازان و معلولین صنایع پتروشیمی 1061 ngày 10 giờ
472014 Millionaire Chess Open 1071 ngày 23 giờ
48Sinquefield Cup 2014 1111 ngày 3 giờ
492014 DCC FIDE Open VIII 1124 ngày 1 giờ
502014 North American Youth Under 12 Girls 1192 ngày 14 giờ