Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Uganda (UGA)

Flag UGA
SốGiảiCập nhật
1National Chess League 2017 2 ngày
2City Tyres National Juniors Chess Championships 2017-U16,U14,U12 (Girls) 13 ngày 21 giờ
3Ntional Juniors-Rapid Chess Challenge 13 ngày 22 giờ
4City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U10,U8 LADIES 13 ngày 22 giờ
5City Tyres National Juniors 2017 -Boys U10 13 ngày 22 giờ
6City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U20Boys,(U20,U18GIRLS) 13 ngày 22 giờ
7City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U18 OPEN 13 ngày 22 giờ
8City Tryes National Junior Chess Championship 2017-U14 13 ngày 22 giờ
9City Tyres National Chess Championship 2017-U12 (open 13 ngày 22 giờ
10City Tyres National Juniors Chess Championships 2017-U8 (Boys) 13 ngày 22 giờ
11City Tyres national Juniors Chess Championship 2017-U16 OPEN 13 ngày 23 giờ
12COMRADES CHESS CHALLENGE 26 ngày 21 giờ
132017 Decoda Juniors Chess Champioship 55 ngày 18 giờ
14Super Eight Rapid Open Series 1 84 ngày 20 giờ
15Premium Junior Chess Tourney U8 125 ngày 22 giờ
16Premium Junior Chess Tourney U10 125 ngày 22 giờ
17Premium Junior Chess Tourney U20 125 ngày 22 giờ
18Premium Junior Chess Tourney U12 125 ngày 22 giờ
19Premium Junior Chess Tourney U14 125 ngày 22 giờ
20Father Grimes/National Schools Chess Championship 2017 ORGANISED UNDER THE AUSPICES OF MOUNT OF OLIVES kAKIRI 137 ngày 22 giờ
21National Schools /Father Grimes Chess Championship 2017 (Secondary Ladies] 138 ngày
22National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - primary girls 138 ngày 1 giờ
23FATHER GRIMES/NATIONAL SCHOOLS CHESS CHAMPIONSHIP 2017 (Primary Open) 138 ngày 1 giờ
24National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - Open 138 ngày 23 giờ
25National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - Open 140 ngày 17 giờ
26EASTER CLASSIC - Open Category 161 ngày 21 giờ
27EASTER CLASSIC - U10, U13, U16 162 ngày 1 giờ
28MAKERERE UNIVERSITY INTERHALL 2017 168 ngày 1 giờ
29Makerere University Inter-Hall 2017 (Ladies) 168 ngày 22 giờ
30CLA CADET TOURNAMENT UNDER 8 CATEGORY 189 ngày 2 giờ
31CLA CADET CHESS TOURNAMENT U10 189 ngày 3 giờ
32CLA CADET TOURNAMENT UNDER 12 CATEGOORY 189 ngày 3 giờ
33WAMPEEWO NTAKE S.S Interhouse Rapid Tournament 197 ngày 22 giờ
34Zone 4.2 Qualifiers OPEN 2017 211 ngày 3 giờ
35KAMPALA CLASSIC 2000 OPEN TOURNAMENT OPEN CATEGORY 211 ngày 4 giờ
36Zonal 4.2 Qualifiers LADIES 2017 216 ngày 21 giờ
37SOM CHESS ACADEMY GULU (7th EDITION) ANNUAL CHESS CHAMPIONSHIP 2017 232 ngày 23 giờ
38KAMPALA CLASSIC JUNIORS CHESS TOURNAMENT UNDER 16 CATEGORY 246 ngày
39KAMPALA CLASSIC JUNIORS CHESS TOURNAMENT UNDER 13 CATEGORY 246 ngày
40KAMPALA CLASSIC JUNIORS CHESS TOURNAMENT UNDER 7 CATEGORY 246 ngày
41KAMPALA CLASSIC JUNIORS CHESS TOURNAMENT UNDER 10 CATEGORY 246 ngày
42Makindye End of Year Tournament AY makindye 258 ngày 20 giờ
43Kireka Open - Ladies Category 267 ngày
44Kireka Open - OpenCategory 267 ngày 1 giờ
45SOM CHESS ACADEMY ANNUAL INTERPROJECT CHAMPIONSHIP 2016 (11TH EDITION) SENIOR CATEGORY 286 ngày 22 giờ
46National Chess League Division 2 339 ngày 4 giờ
47National Chess League Division 1 342 ngày 4 giờ
48GLAMOUR CHESS TOURNAMENT UNDER 20 CATEGORY 371 ngày 23 giờ
49GLAMOUR CHESS TOURNAMENT UNDER 13 CATEGORY 371 ngày 23 giờ
50GLAMOUR CHESS TOURNAMENT UNDER 16 CATEGORY 372 ngày