Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Uganda (UGA)

Flag UGA
SốGiảiCập nhật
1MUBS Qualifiers 4 giờ 5 phút
2SAC TOURNAMENT BLITZ 4 giờ 6 phút
3SAC TOURNAMENT BUGHOUSE 1 ngày 3 giờ
42017 Uganda Chess Championships Open 3 ngày 2 giờ
52017 Uganda Chess Championships u/1600 6 ngày
6PRESTIGE YCC UNDER 14 16 ngày 10 giờ
7PRESTIGE YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U11 16 ngày 10 giờ
8PRESTIGE CUP RATED BELOW 2100 16 ngày 10 giờ
9Makerere University Interhall Chess Champioship 2017 (Boys) 20 ngày 2 giờ
10PRESTIGE UNDER 8 20 ngày 2 giờ
11Makerere 2017 Interhall Chess Championship-Ladies 20 ngày 3 giờ
12PRESTIGE CUP BELOW 2100 33 ngày 19 giờ
13CHESS WARRIORS INDEPENDENCE RAPIDS 39 ngày 6 giờ
14Kampala City Carnival U14(Boys) and U14 Girls 41 ngày 5 giờ
15WEST NILE CHESS CLUB 44 ngày 6 giờ
16National Chess League 2017 54 ngày
17City Tyres National Juniors Chess Championships 2017-U16,U14,U12 (Girls) 68 ngày 23 giờ
18Ntional Juniors-Rapid Chess Challenge 69 ngày 1 giờ
19City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U10,U8 LADIES 69 ngày 1 giờ
20City Tyres National Juniors 2017 -Boys U10 69 ngày 1 giờ
21City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U20Boys,(U20,U18GIRLS) 69 ngày 1 giờ
22City Tyres National Juniors Chess Championship 2017-U18 OPEN 69 ngày 1 giờ
23City Tryes National Junior Chess Championship 2017-U14 69 ngày 1 giờ
24City Tyres National Chess Championship 2017-U12 (open 69 ngày 1 giờ
25City Tyres National Juniors Chess Championships 2017-U8 (Boys) 69 ngày 1 giờ
26City Tyres national Juniors Chess Championship 2017-U16 OPEN 69 ngày 1 giờ
27COMRADES CHESS CHALLENGE 81 ngày 23 giờ
282017 Decoda Juniors Chess Champioship 110 ngày 20 giờ
29Super Eight Rapid Open Series 1 139 ngày 22 giờ
30Premium Junior Chess Tourney U8 181 ngày 1 giờ
31Premium Junior Chess Tourney U10 181 ngày 1 giờ
32Premium Junior Chess Tourney U20 181 ngày 1 giờ
33Premium Junior Chess Tourney U12 181 ngày 1 giờ
34Premium Junior Chess Tourney U14 181 ngày 1 giờ
35Father Grimes/National Schools Chess Championship 2017 ORGANISED UNDER THE AUSPICES OF MOUNT OF OLIVES kAKIRI 193 ngày
36National Schools /Father Grimes Chess Championship 2017 (Secondary Ladies] 193 ngày 2 giờ
37National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - primary girls 193 ngày 3 giờ
38FATHER GRIMES/NATIONAL SCHOOLS CHESS CHAMPIONSHIP 2017 (Primary Open) 193 ngày 3 giờ
39National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - Open 194 ngày 2 giờ
40National Schools Chess Championship (Father Grimes) 2017 - Open 195 ngày 20 giờ
41EASTER CLASSIC - Open Category 216 ngày 23 giờ
42EASTER CLASSIC - U10, U13, U16 217 ngày 3 giờ
43MAKERERE UNIVERSITY INTERHALL 2017 223 ngày 3 giờ
44Makerere University Inter-Hall 2017 (Ladies) 224 ngày 1 giờ
45CLA CADET TOURNAMENT UNDER 8 CATEGORY 244 ngày 4 giờ
46CLA CADET CHESS TOURNAMENT U10 244 ngày 5 giờ
47CLA CADET TOURNAMENT UNDER 12 CATEGOORY 244 ngày 5 giờ
48WAMPEEWO NTAKE S.S Interhouse Rapid Tournament 253 ngày 1 giờ
49Zone 4.2 Qualifiers OPEN 2017 266 ngày 5 giờ
50KAMPALA CLASSIC 2000 OPEN TOURNAMENT OPEN CATEGORY 266 ngày 6 giờ